Nicht-trennbare und trennbare Verben: Động từ không tách được và tách được (A1)

Trong bài này mình sẽ giới thiệu một cách tổng quát về động từ không tách được (Nicht-trennbare Verben)động từ tách được (trennbare Verben).

Đọc thêm:

Động từ không tách được

Là những động từ hình thành từ nhóm tiếp đầu ngữ be-, emp-, ent-, er-, ge-, ver-, zer- cộng với phần thân động từ chính. Nhóm tiếp đầu ngữ này không thể tách rời ra khỏi động từ chính. Do đó, khi chia động từ, bạn chia bình thường như bài Chia động từ.

be-: beginnen
Wann beginnt das neue Jahr? (Năm mới bắt đầu khi nào?)

emp-: empfehlen
Ich empfehle dir, diesen Studiengang zu wählen. (Mình khuyên bạn nên chọn ngành này)

ent-: entspannen
Ich entspanne meine Füße. (Tôi thư giãn đôi bàn chân)

er-: erklären
Sie erklärt mir die Bedeutung von dem Wort “Moin”. (Cô ấy giải thích cho tôi ý nghĩa của từ “Moin”)

ge-: genießen
Wir genießen das Leben. (Chúng tôi đang tận hưởng cuộc sống)

ver-: vergessen
Er vergisst meinen Geburtstag. (Anh ấy quên ngày sinh nhật của tôi)

zer-: zerstören
Wir zerstören die Erde. (Chúng ta đang phá hủy Trái Đất)

wider-: widersprechen
Ich widerspreche dir, weil du Unrecht hast. (Tôi không đồng ý với bạn, vì bạn đã sai)

miss-: missverstehen
Ich missverstehe deine Absicht. (Mình hiểu nhầm ý cậu)

Động từ tách được

Là những động từ hình thành từ các nhóm tiếp đầu ngữ còn lại như ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, her-, vor-, zu-, zurück- cộng với phần thân động từ chính. Số lượng động từ tách được nhiều hơn động từ không tách được.
Nhóm tiếp đầu ngữ này có thể tách rời ra khỏi động từ chính. Do đó, trước khi chia động từ (với cấp độ A1, chỉ đang xét đến các câu chính Hauptsätze), phải tách nhóm tiếp đầu ngữ này ra và để nó xuống cuối câu, sau đó mới chia phần thân động từ chính bình thường như bài Chia động từ.

ab-: abholen
Ich hole Jenny vom Kindergarten ab. (Tôi đón Jenny từ nhà trẻ)

an-: anfangen
Der Film fängt um 21 Uhr an. (Bộ phim bắt đầu lúc 21h)

auf-: aufstehen
Er steht jeden Tag um 6 Uhr auf. (Hàng ngày anh ấy đều dậy vào lúc 6h)

aus-: aussteigen
Ich steige aus dem Zug um 11 Uhr aus. (Tôi xuống tàu vào lúc 11h)

ein-: einkaufen
Sie kauft im Supermarkt ein. (Cô ấy mua sắm ở trong siêu thị)

her-: herstellen
Wir stellen diese Produkte nicht mehr her. (Chúng tôi không sản xuất sản phẩm này nữa)

vor-: vorlesen
Meine Mutter liest mir jeden Abend eine Geschichte vor. (Mỗi tối mẹ đều đọc truyện cho tôi nghe)

zu-: zumachen
Ich mache die Tür zu. (Tôi đóng cửa lại)

zurück-: zurückkommen
Wann kommst du von der Uni zurück? (Khi nào cậu từ trường về?)

Mẹo nhỏ

Khi đọc hoặc nói các động từ tách được: Bạn hãy luôn nhấn trọng âm vào phần tiếp đầu ngữ của nó: ankommen: nhấn trọng âm vào an hay aufstehen: nhấn trọng âm vào auf.
Ngược lại, khi đọc hoặc nói các động từ không tách được: Bạn luôn nhấn trọng âm vào phần có nguyên âm ngay sau tiếp đầu ngữ: beginnen: nhấn trọng âm vào gin

CHIA SẺ VÀ LIKE BÀI VIẾT TRÊN

Tác giả

Bình luận của bạn

Hướng dẫn chi tiết cách thuê người Đức chữa bài qua nền tảng FiverrTÌM HIỂU THÊM

Nhận tài liệu tiếng Đức
miễn phí