---
title: "Dat Tran Deutsch"
description: "Học tiếng Đức theo cách dễ hiểu"
url: "https://dattrandeutsch.com/"
---

# Dat Tran Deutsch

Học tiếng Đức theo cách dễ hiểu

## Bài viết mới nhất

### [Phân biệt 2 cụm từ: auf jeden Fall & jedenfalls (B1)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/auf-jeden-fall-jedenfalls.md)
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách sử dụng 2 cụm từ: auf jeden Fall & jedenfalls.

### [Phân biệt 2 cụm từ: auf jeden Fall & auf keinen Fall (B1)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/auf-jeden-fall-auf-keinen-fall.md)
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách sử dụng 2 cụm từ: auf jeden Fall & auf keinen Fall.

### [Phân biệt: beenden – aufhören – stoppen (B1)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/beenden-aufhoeren-stoppen.md)
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách phân biệt 3 động từ khá giống nhau trong tiếng Đức là: beenden, aufhören & stoppen.

### [Phân biệt: benutzen – verwenden – anwenden (B1)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/phan-biet-benutzen-verwenden-anwenden.md)
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách phân biệt 3 động từ khá giống nhau trong tiếng Đức là: benutzen, verwenden & anwenden.

### [Phân biệt: kennen – wissen – erfahren (B1)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/phan-biet-kennen-wissen-erfahren.md)
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách phân biệt 3 động từ khá giống nhau trong tiếng Đức là: kennen, wissen & erfahren.

### [Phân biệt: teilnehmen – mitmachen – sich beteiligen (B1)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/teilnehmen-mitmachen-sich-beteiligen.md)
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách phân biệt 3 động từ khá giống nhau trong tiếng Đức là: teilnehmen, mitmachen & sich beteiligen.

### [Phân biệt “sich verabschieden” & “verabschieden”](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/sich-verabschieden-va-verabschieden.md)
Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng nhau phân biệt hai từ tiếng Đức dễ nhầm lẫn là sich verabschieden và verabschieden.

### [Cách sử dụng “immerhin” (B2)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/cach-su-dung-immerhin.md)
immerhin là một trạng từ được dùng phổ biến ở trình độ B2, mang ý nghĩa "dù sao thì, ít nhất thì", nhằm nhấn vào một khía cạnh tích cực trong một tình huống tiêu cực.

### [Tổng hợp một số tài liệu từ vựng tiếng Đức (A1, A2, B1, B2)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/tai-lieu-tu-vung-tieng-duc.md)
Bài viết này sẽ cung cấp một số tài liệu mà theo mình là hữu ích nhất cho việc rèn luyện từ vựng tiếng Đức ở mọi trình độ.

### [Phân biệt: schon – bereits – längst (B1)](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/phan-biet-schon-bereits-laengst.md)
Ba từ tiếng Đức này đều có thể dịch là "đã, rồi", nhưng sắc thái ý nghĩa có sự khác biệt.

