---
title: "Phân biệt: beenden – aufhören – stoppen (B1)"
author: "Dat Tran"
date: "2026-03-18"
lastmod: "2026-03-18"
url: "https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/beenden-aufhoeren-stoppen"
---

# Phân biệt: beenden – aufhören – stoppen (B1)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách phân biệt 3 động từ khá giống nhau trong tiếng Đức là: beenden, aufhören & stoppen.

*Đọc thêm:*

[ Một bài thuyết trình về Việt Nam](http://dattrandeutsch.com/kinh-nghiem/bai-thuyet-trinh-ve-viet-nam-b2-c1/)

[ Các mẫu câu dùng trong thảo luận](http://dattrandeutsch.com/ngu-phap/cac-mau-cau-tieng-duc-don-gian-nhat-dung-de-giao-tiep-va-thao-luan/)

[ Hướng dẫn chi tiết cách thuê người Đức chữa bài](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/huong-dan-cach-thue-nguoi-duc-chua-bai-qua-fiverr/)

Bộ E-Book [Ôn thi A2 / B1 / B2](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2/) cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2025/04/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2-in-post.png)

Sách [Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0](https://dattrandeutsch.com/sach-ngu-phap-tieng-duc/) dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng](https://dattrandeutsch.com/sach-tu-vung-tieng-duc/) dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-3000-tu-vung-tieng-duc-thong-dung-in-content-fixed.jpg)

Sách [Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu](https://dattrandeutsch.com/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc/) dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc/) dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-on-thi-tieng-duc-a1-theo-cach-hieu-qua-in-content.jpg)

## 1. beenden

Ý nghĩa: Kết thúc, hoàn thành một quá trình hoặc một việc có điểm kết thúc được xác định.

Ví dụ:

- Wir müssen das Projekt bald beenden: *Chúng ta phải sớm hoàn thành dự án (Dự án là một công việc có điểm kết thúc được xác định, điểm kết thúc đó là khi dự án hoàn tất).*
- Er hat seine Ausbildung erfolgreich beendet: *Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc khóa huấn luyện (Khoá huấn luyện là một quá trình có điểm kết thúc được xác định, điểm kết thúc đó là khi khoá huấn luyện được hoàn thành).*
- Kannst du den Bericht heute beenden?: *Bạn có thể hoàn thành bản báo cáo hôm nay không? (Bản báo cáo là một công việc có điểm kết thúc được xác định, điểm kết thúc đó là khi bản báo cáo được hoàn thành).*

## 2. aufhören

Ý nghĩa: Ngừng một hành động đang diễn ra mà không nhấn mạnh vào việc nó đã hoàn tất hay chưa.

Ví dụ:

- Ich höre mit dem Rauchen auf: *Tôi ngừng hút thuốc (Hút thuốc về cơ bản là một hành động không có điểm kết thúc, ta có thể hút mãi. Ở đây đơn giản là ta ngừng hành động hút lại).*
- Er hat aufgehört, Fußball zu spielen: *Anh ấy đã ngừng chơi bóng đá (Chơi bóng đá về cơ bản là một hành động không có điểm kết thúc, ta có thể chơi mãi. Ở đây đơn giản là ta ngừng hành động chơi lại).*
- Das Baby hört auf zu weinen: *Em bé ngừng khóc (Khóc về cơ bản là một hành động không có điểm kết thúc, ta có thể khóc mãi. Ở đây đơn giản là ta ngừng hành động khóc lại).*

## 3. stoppen

Ý nghĩa: Làm dừng một quá trình, chuyển động hoặc hệ thống đang hoạt động, thường mang tính kỹ thuật hoặc vật lý.

Ví dụ:

- Die Polizei stoppte das Auto: *Cảnh sát chặn chiếc xe lại (Dừng chuyển động của chiếc xe).*
- Er stoppte die Maschine sofort: *Anh ấy đã dừng máy ngay lập tức (Dừng hoạt động của cái máy).*
- Wir müssen das Programm stoppen: *Chúng ta phải dừng chương trình lại (Dừng hoạt động của chương trình).*
