---
title: "Cách sử dụng sogar & gar (B1, B2)"
author: "Dat Tran"
date: "2025-09-14"
lastmod: "2025-09-14"
url: "https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/cach-su-dung-sogar-gar"
---

# Cách sử dụng sogar & gar (B1, B2)

Đây là 2 từ thuộc nhóm Partikel (phụ từ) trong tiếng Đức.

- *Phụ từ = những từ nhỏ, không bị chia, không thay đổi hình thức, mà chỉ bổ sung ý nghĩa, sắc thái, nhấn mạnh cho câu, làm cho lời nói hoặc câu văn tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.*sogar & gar là 2 phụ từ đều mang ý nghĩa “thậm chí” nhưng cách dùng có sự khác biệt.

*Đọc thêm:*

[ Phân tích một bài thi nói B1 Goethe mẫu (Phần 1)](http://dattrandeutsch.com/thi/case-study-phan-tich-mot-bai-thi-noi-tieng-duc-trinh-b1-thuc-te/)

[ Một bài thuyết trình mẫu B1 (Goethe)](https://dattrandeutsch.com/thi/mot-bai-thuyet-trinh-mau-b1/)

[ Hướng dẫn chi tiết cách thuê người Đức chữa bài](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/huong-dan-cach-thue-nguoi-duc-chua-bai-qua-fiverr/)

Bộ E-Book [Ôn thi A2 / B1 / B2](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2/) cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2025/04/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2-in-post.png)

Sách [Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0](https://dattrandeutsch.com/sach-ngu-phap-tieng-duc/) dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng](https://dattrandeutsch.com/sach-tu-vung-tieng-duc/) dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-3000-tu-vung-tieng-duc-thong-dung-in-content-fixed.jpg)

Sách [Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu](https://dattrandeutsch.com/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc/) dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc/) dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-on-thi-tieng-duc-a1-theo-cach-hieu-qua-in-content.jpg)

## sogar

Ý nghĩa: Nói về điều gì đó gây bất ngờ, vượt ngoài dự đoán hay mong đợi.

Vị trí trong câu: Thường đứng trước thành phần được nhấn mạnh.

Sự phổ biến: Rất phổ biến, dùng rộng rãi cả trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ:

- Er hat sogar das Examen bestanden: *Anh ấy thậm chí đã đỗ kỳ thi (vượt ngoài dự đoán).*
- Er spricht sogar Chinesisch: *Anh ấy thậm chí nói được cả tiếng Trung (bất ngờ).*
- Sie hat mir sogar geholfen: *Cô ấy thậm chí đã giúp tôi (vượt ngoài mong đợi của tôi).*

## gar

Ý nghĩa: Đi kèm trong việc liệt kê để nâng mức độ lên một bậc.

Vị trí trong câu: Giống sogar, đứng ngay trước thành phần nhấn mạnh.

Sự phổ biến: Ít phổ biến hơn trong văn nói thường ngày, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh, hay gặp trong văn viết (bài báo, tiểu luận, sách). Rất thích hợp để sử dụng trong các bài thi B2.

Ví dụ:

- Die Aufgabe war schwer, gar unmöglich: *Bài tập đó khó, thậm chí không thể làm nổi (nâng độ khó lên một bậc).*
- Viele waren überrascht, gar entsetzt über die Nachricht: *Nhiều người đã ngạc nhiên, thậm chí kinh hoàng trước tin tức đó (nâng mức độ sốc lên một bậc).*
- Er hat alles verloren, gar sein letztes Hemd: *Anh ta đã mất tất cả, thậm chí cả cái áo cuối cùng (nâng mức độ mất mát lên một bậc).*Đặc biệt:

Khi kết hợp gar với phủ định (gar nicht, gar kein, gar nichts) -> Nhấn mạnh sự phủ định: hoàn toàn không, tuyệt đối không.

- Er hat gar kein Geld: *Anh ta hoàn toàn không có tiền.*
- Das ist gar nicht wahr: *Điều đó hoàn toàn không đúng.*
