---
title: "Hiện tượng “Dativ được hưởng lợi” là gì? (B1, B2)"
author: "Dat Tran"
date: "2026-07-04"
lastmod: "2026-07-04"
url: "https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/hien-tuong-dativ-duoc-huong-loi/"
---

# Hiện tượng “Dativ được hưởng lợi” là gì? (B1, B2)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem hiện tượng “*Dativ được hưởng lợi*” là gì?

*Đọc thêm:*

[ Phân tích một bài thi nói B1 Goethe mẫu (Phần 1)](http://dattrandeutsch.com/thi/case-study-phan-tich-mot-bai-thi-noi-tieng-duc-trinh-b1-thuc-te/)

[ Một bài thuyết trình mẫu B1 (Goethe)](https://dattrandeutsch.com/thi/mot-bai-thuyet-trinh-mau-b1/)

[ Hướng dẫn chi tiết cách thuê người Đức chữa bài](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/huong-dan-cach-thue-nguoi-duc-chua-bai-qua-fiverr/)

Bộ E-Book [Ôn thi A2 / B1 / B2](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2/) cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2025/04/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2-in-post.png)

Sách [Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0](https://dattrandeutsch.com/sach-ngu-phap-tieng-duc/) dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng](https://dattrandeutsch.com/sach-tu-vung-tieng-duc/) dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-3000-tu-vung-tieng-duc-thong-dung-in-content-fixed.jpg)

Sách [Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu](https://dattrandeutsch.com/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc/) dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc/) dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-on-thi-tieng-duc-a1-theo-cach-hieu-qua-in-content.jpg)

Trong tiếng Đức, đôi khi bạn sẽ bắt gặp trường hợp: Một động từ kết hợp với một đại từ phản thân ở cách Dativ (mir, dir, sich, uns, euch…) nhằm mục đích nhấn mạnh rằng chủ ngữ đang thực hiện hành động đó “cho chính mình”, hoặc chính chủ ngữ là người được “hưởng lợi” trực tiếp từ hành động đó.

Đó chính là hiện tượng “Dativ des Vorteils“, dịch nôm na là “*Dativ được hưởng lợi*“.

Lưu ý: Các đại từ phản thân này không phải là thành phần bắt buộc, mà nó chỉ được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa “làm cho chính mình”. Trong ngữ pháp hiện đại, thường chỉ các đại từ phản thân ở cách Dativ mới được xem là “Dativ được hưởng lợi”. Còn các đại từ hay danh từ khác ở cách Dativ sẽ được coi là “tân ngữ gián tiếp”.

Bạn có thể hiểu rõ hơn qua ví dụ cụ thể sau đây:

- Ich kaufe mir ein Auto: Tôi mua cho mình một chiếc ô tô.

Ở đây, “mir” không phải là tân ngữ bắt buộc của kaufen. Nếu bỏ “mir“, câu vẫn ĐÚNG:

- Ich kaufe ein Auto: Tôi mua một chiếc ô tô.

Tuy nhiên khi thêm “mir“, ta đang muốn nhấn mạnh: Tôi mua chiếc xe này CHO CHÍNH MÌNH. Tôi chính là người được HƯỞNG LỢI từ hành động mua ô tô này.

* Một số ví dụ khác:

- Ich mache mir heute Abend einen Tee: *Tối nay tôi tự pha cho mình một tách trà (Tôi pha trà để cho chính mình uống. Hành động pha trà được thực hiện vì lợi ích của bản thân tôi chứ không phải cho người khác).*
- Ich mache heute Abend einen Tee: *Chỉ đơn giản là tôi pha trà, chưa biết cho ai uống.*

—

- Sie bestellt sich im Restaurant eine Pizza: *Cô ấy gọi cho mình một chiếc pizza ở nhà hàng (Chiếc Pizza được gọi để cho chính cô ấy ăn. Cô ấy là người trực tiếp được hưởng lợi từ hành động đó).*
- Sie bestellt im Restaurant eine Pizza: *Chỉ đơn giản là cô ấy gọi một chiếc Pizza, chưa biết cho ai ăn.*

—

- Ich sehe mir heute Abend einen Film an: *Tối nay tôi xem một bộ phim (Tôi muốn dành thời gian xem bộ phim này cho chính mình, chính tôi là người muốn chủ động thưởng thức bộ phim).*
- Ich sehe heute Abend einen Film an: *Chỉ đơn giản là tôi xem một bộ phim (Chưa chắc đã chủ động muốn xem hay muốn thưởng thức).*

—

- Er hört sich den Podcast auf dem Weg zur Arbeit an: *Anh ấy nghe podcast trên đường đi làm (Anh ấy chủ động nghe Podcast để tiếp nhận nội dung, tức nhấn mạnh rằng anh ấy là người trực tiếp hưởng lợi từ việc nghe này).*
- Er hört den Podcast auf dem Weg zur Arbeit an: *Chỉ đơn giản là anh ấy nghe Podcast (Chưa chắc đã chủ động muốn tập trung tiếp nhận thông tin).*

—

- Ich hole mir noch ein Glas Wasser: *Tôi đi lấy thêm cho mình một cốc nước (Tôi đi lấy nước để chính mình uống, chính tôi được hưởng lợi từ điều đó).*
- Ich hole noch ein Glas Wasser: *Chỉ đơn giản là tôi đi lấy thêm một cốc nước, chưa biết là cho ai.*
