---
title: "Phân biệt: kennen – wissen – erfahren (B1)"
author: "Dat Tran"
date: "2026-03-11"
lastmod: "2026-03-15"
url: "https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/phan-biet-kennen-wissen-erfahren"
---

# Phân biệt: kennen – wissen – erfahren (B1)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách phân biệt 3 động từ khá giống nhau trong tiếng Đức là: kennen, wissen & erfahren.

*Đọc thêm:*

[ Một bài thuyết trình về Việt Nam](http://dattrandeutsch.com/kinh-nghiem/bai-thuyet-trinh-ve-viet-nam-b2-c1/)

[ Các mẫu câu dùng trong thảo luận](http://dattrandeutsch.com/ngu-phap/cac-mau-cau-tieng-duc-don-gian-nhat-dung-de-giao-tiep-va-thao-luan/)

[ Hướng dẫn chi tiết cách thuê người Đức chữa bài](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/huong-dan-cach-thue-nguoi-duc-chua-bai-qua-fiverr/)

Bộ E-Book [Ôn thi A2 / B1 / B2](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2/) cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2025/04/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2-in-post.png)

Sách [Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0](https://dattrandeutsch.com/sach-ngu-phap-tieng-duc/) dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng](https://dattrandeutsch.com/sach-tu-vung-tieng-duc/) dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-3000-tu-vung-tieng-duc-thong-dung-in-content-fixed.jpg)

Sách [Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu](https://dattrandeutsch.com/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc/) dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc/) dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-on-thi-tieng-duc-a1-theo-cach-hieu-qua-in-content.jpg)

## 1. kennen

Ý nghĩa: Biết, nhưng mang tính chất biết hoặc quen một đối tượng vì đã từng tiếp xúc, có sự quen thuộc ở đây.

Ví dụ:

- Ich kenne diesen Lehrer sehr gut: *Tôi biết thầy giáo này rất rõ (đã quen thầy từ lâu).*
- Ich kenne den Weg zur Schule: *Tôi biết đường đến trường (đi nhiều thành quen thuộc đường).*
- Er kennt das Problem schon: *Anh ấy biết (đã quen với) vấn đề đó rồi.*

## 2. wissen

Ý nghĩa: Biết, nhưng mang tính chất biết về một THÔNG TIN nào đó.

Ví dụ đúng:

- Ich weiß, dass er krank ist: *Tôi biết rằng anh ấy bị ốm (Sự việc anh ấy bị ốm là một thông tin).*
- Ich weiß seinen Namen: *Tôi biết tên của anh ấy (Tên của anh ấy là một thông tin).*
- Ich weiß die Antwort: *Tôi biết câu trả lời (Câu trả lời ở đây là một thông tin).*

Ví dụ sai:

- Ich ~~weiß ~~den Mann: *Tôi biết người đàn ông này* -> Sai, vì den Mann không phải là một thông tin, mà là một người cụ thể. Câu đúng phải là: Ich kenne den Mann.
- Ich ~~weiß ~~das Auto: *Tôi biết chiếc xe đó* -> Sai, vì das Auto không phải là một thông tin, mà là một đồ vật cụ thể. Câu đúng phải là: Ich kenne das Auto.

## 3. erfahren

Ý nghĩa: Biết, nhưng mang tính chất biết hoặc nắm được thông tin do thông qua quá trình tiếp nhận (nghe, đọc, trải nghiệm).

Ví dụ:

- Er hat vom Unfall durch die Zeitung erfahren: *Anh ấy biết về tai nạn qua báo (tiếp nhận qua việc đọc).*
- Ich habe aus Erfahrung erfahren, dass das schwierig ist: *Từ kinh nghiệm, tôi biết việc đó khó (tiếp nhận từ trải nghiệm).*
- Die Eltern haben alles vom Lehrer erfahren: *Phụ huynh đã biết mọi chuyện từ giáo viên (tiếp nhận từ việc nghe).*
