---
title: "Cách dùng “unter anderem” (B2)"
author: "Dat Tran"
date: "2026-06-02"
lastmod: "2026-06-02"
url: "https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/unter-anderem/"
---

# Cách dùng “unter anderem” (B2)

unter anderem là một cụm trạng từ cố định, mang ý nghĩa “trong số những cái khác”.

*Đọc thêm:*

[ Phần thi nói B1 Goethe mẫu](http://dattrandeutsch.com/thi/case-study-phan-tich-mot-bai-thi-noi-tieng-duc-trinh-b1-thuc-te/)

[ Một bài thuyết trình mẫu B1 (Goethe)](https://dattrandeutsch.com/thi/mot-bai-thuyet-trinh-mau-b1/)

[ So sánh đề thi Goethe B1 và Telc B1](https://dattrandeutsch.com/thi/so-sanh-de-thi-goethe-b1-va-telc-b1/)

Bộ E-Book [Ôn thi A2 / B1 / B2](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2/) cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2025/04/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2-in-post.png)

Sách [Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0](https://dattrandeutsch.com/sach-ngu-phap-tieng-duc/) dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng](https://dattrandeutsch.com/sach-tu-vung-tieng-duc/) dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-3000-tu-vung-tieng-duc-thong-dung-in-content-fixed.jpg)

Sách [Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu](https://dattrandeutsch.com/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc/) dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)

Sách [Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc/) dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-on-thi-tieng-duc-a1-theo-cach-hieu-qua-in-content.jpg)

Cụm unter anderem được dùng khi bạn không muốn liệt kê hết tất cả, mà chỉ nhấn mạnh vào một vài ví dụ tiêu biểu.

Ví dụ:

- Er interessiert sich unter anderem für Geschichte und Politik: *Anh ấy quan tâm đến nhiều lĩnh vực, trong đó có lịch sử và chính trị.*
- Das Buch behandelt unter anderem Themen wie Migration und Integration: *Cuốn sách này đề cập đến nhiều chủ đề, trong đó có chủ đề di cư và hội nhập.*
- Wir haben unter anderem beschlossen, das Projekt früher zu starten: *Chúng tôi đã đưa ra nhiều quyết định, trong đó có quyết định bắt đầu dự án sớm hơn.*
- In diesem Restaurant gibt es unter anderem vietnamesische und japanische Gerichte: *Nhà hàng này phục vụ nhiều món ăn, trong đó có cả các món ăn của Việt Nam và Nhật Bản.*
- Der Lehrer hat unter anderem erklärt, wie man diese Grammatik richtig verwendet: *Thầy giáo đã giải thích nhiều phần kiến thức, trong đó có cách sử dụng đúng hiện tượng ngữ pháp này.*
- Im Seminar haben wir unter anderem über Klimawandel und nachhaltige Entwicklung gesprochen: *Trong buổi hội thảo, chúng tôi đã thảo luận về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững, cùng nhiều chủ đề khác.*
- Während des Praktikums habe ich unter anderem gelernt, wie man professionelle E-Mails schreibt: *Trong thời gian thực tập, tôi đã học được nhiều điều, trong đó có cách viết email chuyên nghiệp.*
- In dem Bericht werden unter anderem die Ursachen der steigenden Preise analysiert: *Trong báo cáo, nhiều khía cạnh đã được phân tích, trong đó có cả nguyên nhân của việc giá cả tăng.*
