---
title: "Phân biệt: Warnung, Vorsicht & Achtung (B1)"
description: "Warnung, Vorsicht & Achtung đều có thể dịch là \"cảnh báo, thận trọng\" nhưng chúng có sự khác biệt như sau:"
author: "Dat Tran"
date: "2026-10-18T17:03:23+00:00"
lastmod: "2026-10-18T17:03:23+00:00"
url: "https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/warnung-vorsicht-achtung/"
language: "vi"
type: "post"
image: "https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2026/10/warnung-vorsicht-achtung.png"
taxonomies: {"category":["Ngữ Pháp Tiếng Đức Trình Độ B1","Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Đức"],"post_tag":["Achtung","Vorsicht","Warnung"]}
---

# Phân biệt: Warnung, Vorsicht & Achtung (B1)

**Warnung**, **Vorsicht** & **Achtung** đều có thể dịch là “cảnh báo, thận trọng” nhưng chúng có sự khác biệt như sau:

*Đọc thêm:*

[Phân biệt: Vortrag, Präsentation, Referat, Rede](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/vortrag-praesentation-referat-rede/)

[Phân biệt: wahr, richtig, korrekt, genau & exakt](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/phan-biet-wahr-richtig-korrekt-genau-exakt/)

[Hướng dẫn chi tiết cách thuê người Đức chữa bài](https://dattrandeutsch.com/ngu-phap/huong-dan-cach-thue-nguoi-duc-chua-bai-qua-fiverr/)

**Bộ E-Book [Ôn thi A2 / B1 / B2](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2/) cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.**

[![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2025/04/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2-in-post.png)](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc-a2-b1-b2/)

**Sách [Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0](https://dattrandeutsch.com/sach-ngu-phap-tieng-duc/) dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.**

**[![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)](https://dattrandeutsch.com/sach-ngu-phap-tieng-duc/)**

**Sách [3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng](https://dattrandeutsch.com/sach-tu-vung-tieng-duc/) dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.**

[![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-3000-tu-vung-tieng-duc-thong-dung-in-content-fixed.jpg)](https://dattrandeutsch.com/sach-tu-vung-tieng-duc/)

**Sách [Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu](https://dattrandeutsch.com/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc/) dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.**

[![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc-theo-cach-de-hieu-in-content.jpg)](https://dattrandeutsch.com/sach-bai-tap-ngu-phap-tieng-duc/)

**Sách [Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc/) dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.**

[![](https://dattrandeutsch.com/wp-content/uploads/2017/03/sach-on-thi-tieng-duc-a1-theo-cach-hieu-qua-in-content.jpg)](https://dattrandeutsch.com/sach-on-thi-tieng-duc/)

## 1. Warnung (warnen cũng hay được sử dụng)

Ý nghĩa: Cảnh báo về nguy hiểm hoặc rủi ro. Dùng khi muốn thông báo cho ai đó biết về một mối nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra, để họ có thể phòng tránh.

Ví dụ:

- Die Polizei hat eine **Warnung** vor Betrügern veröffentlicht: *Cảnh sát đã đưa ra cảnh báo về những kẻ lừa đảo.*
- Wegen des starken Sturms gibt es eine **Warnung** für die Bevölkerung: *Do cơn bão mạnh, một cảnh báo đã được đưa ra cho người dân.*
- Ich habe ihn vor den Gefahren dieser Reise **gewarnt**: *Tôi đã cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của chuyến đi này.*
- Die Ärztin **warnte** ihn vor den möglichen Nebenwirkungen des Medikaments: *Bác sĩ cảnh báo anh ấy về những tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc.*

## 2. Vorsicht (vorsichtig cũng hay được sử dụng)

Ý nghĩa: Cẩn thận, đề phòng. Dùng khi muốn nhắc ai đó phải cẩn thận, thận trọng để tránh rủi ro, tổn thương hoặc sai sót.

Ví dụ:

- **Vorsicht**! Das Wasser ist sehr heiß: *Cẩn thận! Nước rất nóng đấy.*
- **Vorsicht** vor glatten Straßen!: *Cẩn thận đường trơn đấy!*
- **Vorsicht** bei der Auswahl von Medikamenten!: *Cần thận trọng khi lựa chọn thuốc!*
- Sei **vorsichtig**, wenn du mit diesem Messer arbeitest: *Hãy cẩn thận khi sử dụng con dao này.*

## 3. Achtung (achten cũng hay được sử dụng)

Ý nghĩa: Chú ý, coi chừng. Thường được dùng để thu hút sự chú ý của người nghe vào một sự việc hoặc tình huống nào đó (thường không phải là các bối cảnh nghiêm trọng).

Ví dụ:

- **Achtung**, morgen findet der Unterricht in Raum 205 statt: *Chú ý, ngày mai buổi học sẽ diễn ra tại phòng 205.*
- **Achtung**, der Zug fährt heute von Gleis 3 ab: *Chú ý, hôm nay tàu khởi hành ở đường ray số 3.*
- **Achtung**, die Preise ändern sich ab nächstem Monat: *Chú ý, giá cả sẽ thay đổi kể từ tháng tới.*
- **Achte** auf meine Worte!: *Hãy chú ý đến những lời tôi nói đấy!*
