Phân biệt: joggen – rennen – laufen (B1)

Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng phân biệt 3 động từ trong tiếng Đức đều có thể dịch là “chạy”. Đó là: joggen, rennen & laufen.

Đọc thêm:

Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.

Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

1. joggen

Ý nghĩa: Chạy chậm rãi, nhẹ nhàng, mục đích để tập thể dục, rèn luyện sức khoẻ, không dùng “joggen” trong thi đấu có sự cạnh tranh.

Ví dụ:

  • Ich jogge jeden Morgen im Park: Tôi chạy bộ mỗi sáng trong công viên.
  • Viele Menschen joggen am Wochenende im Wald: Nhiều người chạy bộ trong rừng vào cuối tuần.

2. rennen

Ý nghĩa: Chạy với tốc độ rất nhanh, có thể vì đang vội, vì sợ hãi, vì cần phải đuổi theo ai đó/cái gì đó hoặc vì đang trong một trận thi đấu …

Ví dụ:

  • Er rennt zum Bus, weil er zu spät ist: Anh ấy chạy vội ra xe buýt vì bị trễ giờ.
  • Die Athleten rennen ins Ziel: Các vận động viên đang chạy hết tốc lực về đích.

3. laufen

Ý nghĩa: Từ chung và rộng nhất khi nói về hành động chạy, không nhấn mạnh vào tốc độ nhanh hay chậm, có thể dùng trong cả thi đấu.

Ví dụ:

  • Ich laufe jeden Tag fünf Kilometer: Tôi chạy 5 km mỗi ngày.
  • Sie läuft sehr schnell im Wettkampf: Cô ấy chạy rất nhanh trong cuộc thi.
Đang tải đánh giá...

Tác giả

Bình luận của bạn