Cấu trúc đề thi A1 tiếng Đức (Start Deutsch 1) và những kiến thức cần ôn tập

Kỳ thi Start Deutsch 1 (A1) là một kỳ thi thực sự không quá khó nếu bạn biết được cần phải ôn những kiến thức gì và ôn như thế nào. Đó cũng là lý do để mình quyết định viết bài này nhằm hỗ trợ phần nào cho những bạn sắp thi A1.

Trước hết bạn có thể xem qua về cấu trúc bài thi A1 gồm 4 phần Nghe, Đọc, Viết và Nói:

Số điểm tối đa đạt được cho mỗi phần thi sẽ đều chỉ là 15 điểm. Tuy nhiên sau đó, số điểm đạt được cho mỗi phần đều sẽ được nhân với hệ số 1,66 và lấy kết quả nhận được làm tròn. Nên số điểm tối đa thực sự cho mỗi phần thi sẽ là 25 điểm và tổng số điểm tối đa sẽ là 100 điểm.

Để vượt qua kỳ thi A1, tổng số điểm mà bạn đạt được phải từ 60 điểm trở lên. Ngoài ra, bạn phải tham gia đầy đủ cả 4 phần thi Nghe, Đọc, Viết, Nói chứ không được bỏ bất kỳ phần thi nào.

Sau đây là xếp loại chứng chỉ A1 dựa trên điểm số mà bạn đạt được:

Để cho những bạn chưa từng tiếp xúc với kỳ thi này có một cái nhìn dễ hiểu nhất có thể, mình sẽ bắt đầu từ một vấn đề cụ thể (bài thi mẫu trông nó như thế nào?) đến một vấn đề tổng quát (cần phải học những gì để đỗ kỳ thi này?).

Do đó bài viết sẽ được chia làm hai phần. Phần I mình sẽ vừa mô tả cấu trúc của bài thi đồng thời giải một bài thi A1 mẫu. Sau khi bạn đã có một cái nhìn sơ bộ về bài thi thì việc đọc phần II sẽ dễ tiếp thu hơn. Phần II sẽ khoanh vùng tất cả những dạng ngữ pháp, những chủ đề, những từ vựng cần phải học và ôn tập để vượt qua kỳ thi A1 này.

Phần I: Cấu trúc đề thi

Bài thi mẫu A1 bạn có thể tải về theo link bên dưới:

Chúng ta sẽ bắt đầu với phần thi mà theo nguyên tắc sẽ diễn ra đầu tiên, đó là phần thi Nghe.

Phần thi Nghe

Phần thi này bao gồm tổng cộng 15 câu hỏi, mỗi câu trị giá 1 điểm. Do đó, tổng điểm tối đa sẽ là 15 điểm. Phần thi Nghe được chia ra làm 3 phần.

Phần I

Nghe 6 đoạn hội thoại ngắn (1-6), sau đó chọn một đáp án đúng trong 3 đáp a, b, c. Vì mỗi đoạn hội thoại được nghe 2 lần nên sẽ không quá khó để bắt thông tin. Trong mỗi đoạn hội thoại luôn sẽ có những thông tin nhiễu được đưa ra và chúng luôn trùng khớp với những đáp án sai để đánh lừa bạn.

Bạn hãy nghe phần I (từ giây 33) và thử làm:

Câu 1: Was kostet der Pullover? (Cái áo len bao tiền?). Có số 30 được nhắc đến nhưng đó là 30 Prozent được giảm giá chứ không phải 30 Euro. Do đó đáp án đúng phải là c, neunzehnfünfundneunzig (19,95).

Câu 2: Wie spät ist es? (Mấy giờ rồi?). Câu này khá rõ ràng vì không có thông tin nhiễu: Jetzt ist es gleich 5 Uhr (đáp án b).

Câu 3: Was isst die Frau im Restaurant? (Người phụ nữ ăn gì trong nhà hàng?). Đầu tiên bạn có thể nghe thấy thông tin Bratwurst – đáp án c (Wurst) nhưng đó chỉ là món ăn do người bồi bàn đề nghị. Vị khách nữ đã từ chối vì không muốn ăn thịt. Sau đó người bồi bàn tiếp tục đề nghị cả 2 đáp án b (Fisch) và a (Pommes). Cuối cùng vị khách đã chọn Pommes (Tja, dann wohl die Pommes). Vậy a là đáp án đúng.

Câu 4: In welche Klasse geht Frau Hegers Sohn? (Con trai bà Heger học lớp mấy?). Thông tin đánh lừa được đưa ra có số 9 (Neun) gần giống với đáp án a. Nhưng đó chỉ là số tuổi của con trai bà Heger. Đáp án thực sự nằm ở phía sau: Ja klar, schon in die dritte Klasse (đáp án b)

Câu 5: Wie kommt die Frau in den 2. Stock? (Làm thế nào để người phụ nữ lên được tầng 2?). Thông tin nhiễu được đưa ra ngay từ đầu khá giống với đáp án c (Rolltreppe – thang cuốn) nhưng theo sau đó là tính từ kaputt – hỏng: Die Rolltreppe da vorn ist kaputt. Vì thang cuốn đã hỏng nên đáp án này phải được loại bỏ. Tiếp theo lại một thông tin nhiễu nữa được đưa ra: Da gehen Sie hier rechts um die Ecke – khá giống đáp án b (um die Ecke) nhưng thông tin thực sự quan trọng nằm ở sau cùng: und nehmen den Aufzug – và sử dụng thang máy. Do đó đáp án a mới là chính xác.

Câu 6: Wohin fährt Herr Albers? (Ông Albers đi đâu?). Mở đầu bạn có thể nghe thấy từ Arbeit, nhưng đó không phải là đáp án đúng (zur Arbeit) vì đó chỉ là câu hỏi của đồng nghiệp dành cho ông Albers: So früh schon bei der Arbeit? (Sao đi làm sớm thế?). Đáp án thực sự nằm trong câu: Zu meinen Verwandten nach Polen. (Đến Ba Lan thăm người thân). Nên mặc dù không chứa đúng từ cần tìm là “Zur Familie” nhưng đáp án c vẫn là đáp án chính xác.

Phần II

Nghe 4 đoạn thông báo ngắn (có thể là thông báo ở sân bay, nhà ga, bến tàu …) sau đó quyết định xem mỗi câu từ 7-10 có khớp với đoạn thông báo tương ứng hay không. Vì mỗi đoạn thông báo chỉ được nghe 1 lần và âm thanh đặc trưng nơi sân bay hay nhà ga khá ồn ào nên bạn phải thực sự tập trung trong phần II này.

Bạn hãy nghe phần II (từ phút 8:26) và thử làm:

Câu 7: Die Kunden sollen die Weihnachtsfeier besuchen – Khách hàng sẽ đến dự bữa tiệc giáng sinh. Đáp án ở đây là Falsch vì đây chỉ đơn thuần là một đoạn thông báo quảng cáo giá rượu ưu đãi nhân dịp giáng sinh, chứ không liên quan đến từ khóa quan trọng nhất: Weihnachtsfeier – bữa tiệc giáng sinh.

Câu 8: Die Fahrgäste sollen sich im Restaurant treffen – Hành khách sẽ gặp nhau tại nhà hàng. Đáp án ở đây là Falsch vì trong đoạn thông báo có câu quan trọng: Wir treffen uns wieder um halb eins am Bus (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào 12 rưỡi tại xe buýt)

Câu 9: Die Fahrgäste sollen im Zug bleiben – Hành khách sẽ ở lại trên tàu. Đáp án là Richtig vì trong đoạn thông báo có thông tin quan trọng: Das ist ein außerplanmäßiger Halt. Bitte hier nicht aussteigen. (Tàu phải dừng đột xuất. Xin đừng rời khỏi tàu)

Câu 10: Der Herr soll sofort zum Schalter kommen – Người đàn ông nên lập tức đến quầy. Đáp án là Richtig vì trong đoạn thông báo có 2 thông tin quan trọng: wird zum Schalter F7 gebeten (được yêu cầu tới quầy F7) và Der Flug wird in ein paar Minuten geschlossen (Chuyến bay sẽ đóng cửa lên máy bay trong vài phút nữa – do đó cần phải „sofort – lập tức“)

Phần III

Nghe 5 tin nhắn thoại (11-15), sau đó chọn một đáp án đúng trong 3 đáp a, b, c. Mỗi tin nhắn cũng sẽ được nghe 2 lần. Tương tự phần I, trong mỗi tin nhắn sẽ luôn có những thông tin nhiễu được đưa ra và chúng luôn trùng khớp với những đáp án sai để đánh lừa bạn.

Bạn hãy nghe phần III (từ phút 11:59) và thử làm:

Câu 11: Die Nummer ist: (Con số là: ). Con số ở đây là 11833 (đáp án a). Lưu ý, trong tin nhắn thoại con số được đọc là elf – acht – drei – drei chứ không phải eins – eins – acht – drei – drei.

Câu 12: Wo genau treffen sich die Männer? (Chính xác thì những người đàn ông sẽ gặp nhau ở đâu?). Cả 3 thông tin (Zug, Bahnhof, Information) đều được nhắc đến trong tin nhắn thoại: Ich bin noch im Zug (Tôi vẫn còn ở trên tàu -> Loại). Du holst mich doch vom Bahnhof ab? (Anh sẽ đón tôi ở nhà ga phải không? -> Chưa chắc chắn). Ich warte an der Information auf dich (Tôi sẽ chờ anh ở quầy thông tin -> Chính là địa điểm mà họ sẽ gặp nhau – đáp án c).

Câu 13: Wie lange will der Mann noch warten? (Người đàn ông còn muốn chờ thêm bao lâu?). Cũng tương tự câu trên, cả 3 thông tin (20, 10, 2) đều được nhắc đến: Ich warte schon über 20 Minuten auf dich (Tôi ĐÃ đợi anh hơn 20 phút -> Loại). Zehn Minuten Zeit hast du noch (anh còn 10 phút -> tương đương với việc tôi sẽ đợi anh thêm 10 phút -> Chính là đáp án c) … bis 2 (cho tới 2 giờ thôi đấy), dann nehme ich ein Taxi (sau đó tôi sẽ bắt Taxi).

Câu 14: An welchem Tag will die Frau kommen? (Người phụ nữ muốn đến vào ngày nào?) Wir können am Samstag leider nicht zu Ihnen kommen. (Rất tiếc chúng tôi không thể đến gặp ngài vào thứ 7). Am Sonntag haben wir aber Zeit (Nhưng vào Chủ Nhật chúng tôi có thời gian -> Đáp án b là chính xác)

Câu 15: Was ist kaputt? (Cái gì bị hỏng?). Mein Computer hat einen Fehler. (Máy tính của tôi có lỗi. „Fehler“ là một từ tương đồng với từ khóa „kaputt“ trong câu hỏi -> Vậy đáp án b là chính xác).

Phần thi Đọc

Phần thi này cũng bao gồm tổng cộng 15 câu hỏi, mỗi câu trị giá 1 điểm. Do đó, tổng điểm tối đa sẽ là 15 điểm. Phần thi Đọc được chia ra làm 3 phần.

Phần I

Đọc 2 đoạn Text và quyết định 5 câu (1-5) mà đề bài đưa ra có trùng khớp thông tin với 2 đoạn Text hay không bằng cách chọn đáp án đúng/sai.

Câu 1: Lis Zug kommt nach halb eins an. (Tàu của Li sẽ đến sau 12 giờ rưỡi) -> Richtig vì trong đoạn Text có câu: Dein Zug kommt hier in Hannover um 12.36 Uhr an. (Tàu của bạn – chính là tàu của Li – sẽ đến Hannover vào lúc 12h36).

Câu 2: Karin wartet den ganzen Vormittag vor der Auskunft. (Karin sẽ đợi cả buổi sáng trước quầy thông tin) -> Falsch vì trong đoạn Text mặc dù có thông tin nhiễu „den ganzen Vormittag“ nhưng đó chỉ là: Du kannst mich den ganzen Vormittag auf meinem Handy erreichen – Cậu có thể liên lạc với mình cả buổi sáng qua điện thoại. Thực sự thì Karin sẽ có đợi Li ở trước quầy thông tin nhưng sẽ chỉ bắt đầu đợi Li từ 12h15 trưa: Ich bin ab 12.15 Uhr im Hauptbahnhof und warte auf dich vor der Auskunft.

Câu 3: Ralf hatte am letzten Wochenende Geburtstag (Cuối tuần trước là sinh nhật Ralf) -> Falsch vì có câu: am kommenden Sonntag habe ich Geburtstag (Chủ nhật tới sẽ là sinh nhật tôi – Vậy nghĩa là sinh nhật của Ralf vẫn chưa diễn ra).

Câu 4: Ralf hat nur zwei oder drei Leute eingeladen (Ralf chỉ mời 2 hoặc 3 người) -> Falsch vì có câu: Es werden viele Leute da sein (Sẽ có rất nhiều người ở đó).

Câu 5: Die Party findet draußen statt. (Bữa tiệc sẽ diễn ra ở bên ngoài) -> Richtig vì có câu: Und vergiss bitte nicht einen Pullover oder eine Jacke! Wir wollen nämlich draußen im Garten feiern. (Và đừng quên mang theo một cái áo len hoặc áo khoác nhé, vì chúng tôi muốn tổ chức tiệc ở trong vườn).

Phần II

Đọc 5 bài tập (6-10). Mỗi bài tập sẽ đưa ra 2 trang web, mỗi trang web sẽ cung cấp một dịch vụ khác nhau. Nhiệm vụ của bạn là phải chọn ra trang web chính xác thỏa mãn nhu cầu của bản thân.

Câu 6: Sie möchten mit dem Schiff auf dem Rhein fahren (Bạn muốn đi tàu trên sông Rhein). Đáp án a sai vì đây chỉ là một dịch vụ khách sạn nhà nghỉ với cái tên „Schiff“: Hotel – Pension „Schiff“. Do đó đáp án đúng phải là b.

 

Câu 7: Sie möchten Deutsch in Deutschland lernen (Bạn muốn học tiếng Đức tại nước Đức). Đáp án b sai vì đây là một dịch vụ cung cấp khóa học ngoại ngữ (Anh, Tây Ban Nha) cho người Đức (Sprachkurse für Deutsche). Đáp án a chính xác với những thông tin như: Sprachinstitut Fuchs (viện ngôn ngữ Fuchs), Deutsch (tiếng Đức), die Kurse (những khóa học) …

Câu 8: Sie möchten ein Zugticket im Internet kaufen (Bạn muốn mua vé tàu qua mạng). Đáp án b sai vì đây là dịch vụ vé cho các buổi hòa nhạc (Ticketservice für Theater, Konzerte) và dịch vụ du lịch bằng xe buýt (Busreisen). Đáp án a chính xác với những thông tin như: Ticketbestellungen (đặt vé), Deutsche Bahn (tên của công ty vận tải đường sắt lớn nhất nước Đức).

Câu 9: Sie möchten Informationen über den Bodensee (Bạn muốn nhận thông tin về hồ Bodensee). Đáp án b sai vì đây là dịch vụ cung cấp các căn hộ nghỉ dưỡng ở hồ Bodensee (Ferienwohnungen am Bodensee) chứ không phải là dịch vụ cung cấp thông tin du lịch về hồ Bodensee. Đó phải là đáp án a với những thông tin: Touristeninformation – Bodensee (thông tin du lịch về hồ Bodensee).

Câu 10: Sie sind in Wiesbaden und möchten mit dem Zug am Mittag in Hamburg sein. (Bạn đang ở Wiesbaden và muốn có mặt trưa nay ở Hamburg bằng tàu). Rõ ràng chỉ cần nhìn xem đáp án nào có địa điểm xuất phát từ Wiesbaden thì đó là đáp án chính xác (Đáp án b: Ab Wiesbaden – Từ Wiesbaden).

Phần III

Đọc 5 đoạn thông báo (11-15) và quyết định xem từng câu khẳng định tương ứng là đúng hay sai.

Câu 11: In der Sprachschule können Sie etwas zu essen kaufen. (Ở trường học tiếng bạn có thể mua đồ ăn) -> Richtig vì có câu: Belegte Brötchen und Getränke für 2 Euro. (Bánh mì kẹp và đồ uống với giá 2 euro).

Câu 12: Es ist Samstagnachmittag. Sie können auf der Post Briefmarken kaufen (Giờ đang là chiều thứ 7. Bạn có thể mua tem ở bưu điện) -> Falsch vì: Öffnungszeiten (giờ mở cửa) chỉ là samstags 8.00 – 12.00 (thứ 7 từ 8h-12h).

Câu 13: Sie können hier Zigaretten rauchen. (Bạn có thể hút thuốc ở đây – nhà ga) -> Falsch vì: Auf dem gesamten Bahnhof ist das Rauchen verboten (Hút thuốc bị cấm ở toàn bộ nhà ga).

Câu 14: Heute Abend können Sie in diesem Restaurant tanzen. (Tối nay ở trong nhà hàng này bạn có thể khiêu vũ) -> Richtig vì: ab 20 Uhr Tanz (từ 8h tối có hoạt động khiêu vũ).

Câu 15: Von 23 Uhr bis 1 Uhr fährt kein Bus. (Từ 23h đêm đến 1h sáng xe buýt không hoạt động) -> Richtig vì: Busverkehr bis 23.00 Uhr. Und von 1.00 Uhr bis 5.00 Uhr (Xe buýt chỉ chạy đến 23h và sau đó từ 1h đến 5h).

Phần thi Viết

Phần thi này bao gồm hai phần với số điểm tương ứng lần lượt là 5 và 10 điểm. Tổng số điểm cho phần thi Viết cũng là 15 điểm.

Phần I

Nhiệm vụ của bạn là đọc một đoạn Text. Dựa theo những thông tin có sẵn trong bài Text đó, bạn sẽ phải điền vào 5 chỗ trống thông tin tương ứng còn thiếu trong 1 tờ đơn hoặc 1 tờ đăng ký.

Ihre Freundin, Eva Kadavy, macht mit ihrem Mann und ihren beiden Söhnen (8 und 11 Jahre alt) Urlaub in Seeheim. Im Reisebüro bucht sie für den nächsten Sonntag eine Busfahrt um den Bodensee. Frau Kadavy hat keine Kreditkarte. (Một người bạn gái của bạn – Eva Kadavy, sẽ đi nghỉ tại Seeheim với chồng và 2 con trai (8 và 11 tuổi) của cô ấy. Chủ nhật tới, tại đại lý du lịch cô ấy dự định sẽ đặt một chuyến xe buýt chạy quanh hồ Bodensee. Cô Kadavy không có thẻ tín dụng.)

Dựa trên những thông tin trên, rõ ràng bạn có thể điền được dễ dàng các thông tin tương ứng:

  • (1): Anzahl der Personen (Số người): 4 (Kadavy, chồng và hai con trai)
  • (2): Davon Kinder (Số trẻ con trong đó): 2 (Hai con trai của Kadavy)
  • (3): Urlaubsort (Địa điểm du lịch): Seeheim
  • (4): Bar (Trả bằng tiền mặt, vì Kadavy không có thẻ tín dụng – Kreditkarte)
  • (5): Reisetermin (Ngày khởi hành): Có thể điền „Sonntag“ hoặc „nächsten Sonntag“ hoặc ngày tháng cụ thể của Chủ nhật sắp tới trong thực tế.

Phần II

Viết một bức thư ngắn có mở đầu bằng một câu chào hỏi (Anrede), kết thúc cũng bằng một lời chào khác (Gruß), đồng thời phải bám theo những gợi ý bắt buộc sau đây.

Sie möchten im August Dresden besuchen. Schreiben Sie an die Touristeninformation:

  • Warum schreiben Sie?
  • Informationen über Film, Museen usw. (Kulturprogramm)?
  • Hoteladressen?

Tháng 8 này bạn muốn đi Dresden chơi. Hãy viết cho văn phòng du lịch và hỏi về những điểm chính sau:

  • Lý do viết thư này.
  • Hỏi thông tin về những bộ phim, viện bảo tàng (các chương trình văn hóa) …
  • Hỏi thông tin về địa chỉ của khách sạn.

Quan trọng nhất khi viết thư đó là bạn cần phải đề cập đến toàn bộ những vấn đề chính mà đề bài yêu cầu. Mỗi vấn đề chính như vậy sẽ được 3 điểm – tổng cộng là 9 điểm. Một điểm cuối cùng sẽ được dành cho ngữ pháp của bài viết. Sau đây là 4 bức thư mẫu với từng số điểm nhận được khác nhau kèm đánh giá:

Thư 1: 10 điểm

Các vấn đề đều được đề cập. Nội dung dễ hiểu. Có sử dụng các lời chào Anrede và Gruß.

Thư 2: 6,5 điểm

  • Ở vấn đề 2: Trừ điểm vì lỗi ngôn ngữ (bring mich) và lỗi nội dung (Film title).
  • Ở vấn đề 3: Trừ điểm vì sử dụng sai các cấu trúc: Adressen nehmen, möchte…kosten.
  • Lời chào mở đầu (Anrede) không phù hợp (Hallo Herr und Frau). Mắc lỗi với lời chào kết thúc (Gruß): Viele Grüß.

Thư 3: 4,5 điểm

  • Ở vấn đề 2: Trừ điểm vì khó hiểu trong nội dung và sai nhiều cấu trúc câu.
  • Ở vấn đề 3: Không cho điểm vì khả năng dùng câu còn hạn chế (ich wohlte wiesen in welche adresse ist das Hotel)
  • Lời chào mở đầu (Anrede) sai (Seher gerne meine Damen und Heren). Thiếu toàn bộ lời chào kết thúc (Gruß).

Bạn có thể thấy, không nên sử dụng các câu dài và phức tạp vì sẽ dẫn đến những lỗi sai về từ vựng và ngữ pháp không đáng có. Hãy sử dụng những câu càng đơn giản càng tốt và trực diện nêu thẳng vào vấn đề như bức thứ 1. Không khó để lấy trọn vẹn 10 điểm trong phần này.

Phần thi Nói

Được tiến hành theo nhóm với 2 giám khảo và tối đa 4 thí sinh. Không có thời gian chuẩn bị trong phần thi Nói.

Một giám khảo sẽ chào hỏi và giới thiệu ngắn gọn về kỳ thi cũng như giới thiệu về bản thân giám khảo. Những câu mở đầu này luôn luôn theo một khung cố định nên bạn cần tập nghe trước (trong video bên dưới) để làm quen cũng như biết trước giám khảo sẽ nói gì sẽ giúp bạn tự tin hơn. Bài thi Nói được chia làm 3 phần: Teil 1 (3 điểm), Teil 2 (6 điểm) và Teil 3 (6 điểm). Tổng số điểm cũng là 15 điểm.

Trong Teil 1 của phần thi Nói, mỗi thí sinh sẽ tự giới thiệu về bản thân thông qua các từ khóa trên tờ giấy được phát. Nó sẽ trông như thế này:

Sau đó mỗi thi sinh sẽ được yêu cầu đánh vần (buchstabieren) một từ (có thể là họ của bạn, tên của bạn, nơi bạn đang sống, nơi bạn đang học …). Đồng thời bạn cũng sẽ được yêu cầu đọc một số (có thể đó là số điện thoại của bạn, số mã bưu điện nơi bạn đang sống …).

Trong Teil 2 của phần thi Nói, các thí sinh sẽ lần lượt nói với nhau. Có tổng cộng 2 vòng. Mỗi vòng sẽ liên quan đến một chủ đề cố định (ví dụ: Chủ đề Wochenende, chủ đề Einkaufen …). Trong mỗi vòng, mỗi thí sinh sẽ nhận được một tờ giấy chứa từ khóa. Nhiệm vụ của bạn là phải đặt câu hỏi cho người bên cạnh dựa trên từ khóa đó, đồng thời câu hỏi được đặt phải liên quan đến chủ đề của vòng đó. Thí sinh bị đặt câu hỏi sẽ phải trả lời câu hỏi đó, sau đó thí sinh đó tiếp tục đặt câu hỏi cho thí sinh bên cạnh. Cứ tiếp tục như vậy cho đến hết một vòng.

Trong Teil 3 của phần thi Nói, các thí sinh cũng sẽ lần lượt nói với nhau trong tổng cộng hai vòng như Teil 2. Sự khác biệt ở đây là sẽ không còn yếu tố „chủ đề“ và „từ khóa“ trong mỗi vòng nữa. Thay vào đó, bạn sẽ nhận một tờ giấy chỉ chứa hình ảnh về một đồ vật/sự việc bất kỳ và nhiệm vụ sẽ là đặt câu hỏi sao cho bạn „xin“ hoặc „yêu cầu“ được cái đồ vật/sự việc đó. Thí sinh bị „xin“ sẽ phải phản ứng / trả lời lại sự yêu cầu/xin đó bằng cả lời nói và động tác. Cứ tiếp tục như vậy cho đến hết một vòng.

Dưới đây là một bài thi nói A1 thực tế diễn ra ở viện Goethe. Bạn hãy xem và thử tập nghe và phản xạ trước khi đọc tiếp phần Transkription kết hợp chữa bài của mình. Có một số câu vì các thí sinh nói sai và rất khó để nghe nên các câu đó mình sẽ chữa luôn chứ không ghi lại phần nói của thí sinh đó nữa.

Ursula: Guten Tag. Herzlich willkommen zur Prüfung Start Deutsch 1. Das ist meine Kollegin Evelyn Farkas. Diese Prüfung hat 3 Teile. Wir beginnen mit Teil 1. Wir möchten uns kennenlernen. Erzählen Sie uns ein bisschen: Wer sind Sie? Hier sind einige Wörter zur Hilfe. Zuerst stelle ich mich vor. Ich bin Ursula Schmidt. Ich komme aus Deutschland. Ich bin von Beruf Lehrerin und ich wohne jetzt in München. Ich spreche verschiedene Sprache. Meine Muttersprache ist Deutsch. Ich spreche auch noch Französisch und Spanisch. Meine Hobbys sind: Ins Theater gehen und lesen. Gut und jetzt Sie!

Kerschner: Ich bin Becima. Ich bin 43 Jahre alt. Ich komme aus Bosnien. Meine (->Mein) Beruf ist Schneiderin. Ich lebe jetzt in Deutschland. Ich spreche Deutsch. Meine Hobbys joggen, schwimmen, Kino gehen. (-> Meine Hobbys sind: joggen, schwimmen, ins Kino gehen)

Ursula: Und Ihr Familienname? Wie heißen Sie mit Familienname?

Kerschner: Familienname ist Kerschner (-> Mein Familienname ist Kerschner)

Ursula: Können Sie das buchstabieren bitte?

Kerschner: K wie Konrad, E wie Emil, R wie Richard, S wie Siegfried, C wie Cäsar, H wie Heinrich, N wie Nordpol, E wie Emil, R wie Richard.

Ursula: Und haben Sie Telefon?

Kerschner: Ja, ich habe Telefonnummer (->Ja, ich habe ein Telefon)

Ursula: Wie ist Ihre Telefonnummer?

Kerschner: Die Vorwahl für München ist 089. Die Telefonnummer ist 41133813

Lucia: Mein Name ist Lucia. Ich komme aus Russland. Ich bin 23 Jahre alt. Ich spreche Englisch, ein bisschen Deutsch und Russisch. Ich bin von Beruf Krankenschwester. Meine Hobbys ist (-> sind): lesen und fernsehen und singen.

Ursula: Und wo wohnen Sie hier in München?

Lucia: Ich wohnen in Oberau

Ursula: Können Sie bitte das buchstabieren? Der Ort wo Sie wohnen.

Lucia: O-B-E-R-A-U (đoạn này chịu không nghe được bạn ấy nói gì – Lời khuyên khi đi thi tốt nhất các bạn chỉ cần đánh vần bình thường, không cần phải đánh vần kiểu A wie Anton làm gì)

Ursula: Und die Postleitzahl?

Lucia: Das ist 9643.

Ursula: Und Sie bitte.

Michelle: Ich heiße Michelle Jerry. Ich bin 21 Jahre alt. Ich komme aus Kenia. Ich wohne in München. Ich spreche Englisch, Suaheli, Deutsch und meine Muttersprache. Ich habe keinen Beruf. Ich bin eine Studentin. Ich lerne Deutsch. Meine Hobbys sind: Ich koche gerne, schwimmen, lesen und spazieren gehen.

Ursula: Und Ihr Vorname, wie war das?

Michelle: Njuguna

Ursula: Wie buchstabieren Sie das?

Michelle: N-j-u-g-u-n-a

Ursula: Und haben Sie ein Handy?

Michelle: Ja, ich habe schon.

Ursula: Wie ist Ihre Handynummer bitte?

Michelle: 015831230

Ursula: Und Sie bitte!

Asyna: Mein Name ist Asyna Gundlak. Ich komme aus Mauritius. Ich habe (->bin) 20 Jahre alt. Ich lebe jetzt in München. Ich spreche Französisch, Englisch, Hindi, Urdu und ich habe keinen Beruf jetzt. Meine Hobbys sind swimming (->schwimmen), kochen, schlafen und lesen.

Ursula: Wo wohnen Sie in Mauritius?

Asyna: In Port Louis.

Ursula: Können Sie das bitte buchstabieren?

Asyna: P-o-r-t L-u-i-s (đánh vần thiếu chữ o).

Ursula: Kennen Sie auch die Telefonnummer von Port Louis?

Asyna: Ja.

Ursula: Wie ist die Telefonnummer?

Asyna: Mein (-> Meine) Telefonnummer ist 2302164616.

Ursula: Vielen Dank. Das war der erste Teil. Wir kommen nun zum zweiten Teil. In Teil 2 sollen Sie zu einem Thema Fragen stellen oder antworten. Unser erstes Thema ist Einkaufen. Wir geben Ihnen ein Beispiel. Evelyn, wo gibt es hier einen Stadtplan?

Evelyn: Ein Stadtplan…. In der Information am Bahnhof.

Ursula: Bitte nehmen Sie eine Karte. Denken Sie daran, das Thema ist Einkaufen. Bitte beginnen Sie! Moment! Fragen Sie bitte. Nach der Frage, dann nehmen Sie eine Karte und dann fragen Sie.

Kerschner: Hallo, entschuldigen Sie bitte. Wo kann ich Obst kaufen?

Lucia: Im Supermarkt.


Lucia:  Hast du einen (->ein) Buch kauft (->gekauft)?

Michelle: Ja, ich habe schon gekauft.


Michelle: Entschuldigung, hast du heute die Zeitung gekauft?

Asyna: Ja, ich habe gekauft.


Asyna: Entschuldigung, wo ist die Kasse bitte?

Kerschner: Gehen Sie bitte geradeaus. Da hinten (+ gibt es) eine Kasse.


Ursula: Kann ich die Karten bitte zurückhaben? Unser zweites Thema ist Wochenende. Sie sprechen bitte wieder mit Ihren Partnern.


Kerschner: Hallo, wie geht‘s Ihrer Familie?

Lucia: Meine Familie ist ganz gut.

Kerschner: Wie geht’s deiner Mutter? Sie war krank, jetzt besser?

Lucia: Sie ist schon besser jetzt.


Ursula: Kleinen Moment noch bitte! Das Thema ist Wochenende. Denken Sie mal daran, ans Wochenende. Nochmal eine Frage bitte.


Kerschner: Was machst du (+am) Wochenende?

Lucia: Ich einkaufen gehen (-> Ich gehe am Wochenende einkaufen)

Kerschner: Am Samstag, aber am Sonntag?

Lucia: Sonntag ich gehe in -> Am Sonntag gehe ich …


Lucia: Was ist deine (-> dein) Lieblingsessen für (->zum) Frühstück?

Michelle: Mein Lieblingsfrühstück sind (->ist) Tee und Brötchen.


Ursula: Denken Sie nochmal daran, unser Thema ist jetzt Wochenende. Probieren Sie noch einmal eine Frage. Das Thema ist Wochenende.


Lucia: Entschuldigung, was Sie frühstücken am Samstag?  (-> Was frühstücken Sie am Samstag?)

Michelle: Am Samstag ich frühstücke (-> frühstücke ich) Kakao und dann ich esse (-> esse ich) Brötchen mit Marmelade.


Michelle: Am Wochenende kaufst du die Bücher?

Asyna: -> Nein, weil die Buchhandlung am Wochenende geschlossen ist.


Asyna: Was hast du gemacht Wochenende? (-> Was hast du am Wochenende gemacht?)

Kerschner: -> Am Wochenende habe ich geschwommen.


Ursula: Danke! Kann ich die Karten bitte zurückhaben? Das war der zweite Teil und nun kommen wir zum Teil 3. In Teil 3 sprechen Sie wieder mit Ihrer Partnerin / Ihrem Partner . Sie haben eine Bitte. Wir geben Ihnen ein Beispiel. Evelyn, hast du bitte ein Glas Wasser für mich?

Evelyn: Aber gern. Bitte schön.

Ursula: Danke. Das sind die Karten. Bitte beginnen Sie.


Kerschner: Hallo, hast du ein Taxi für mich heute?

Lucia: Ja, ich rufe sofort ein Taxi für dir (->dich)


Lucia: Hast du einen Löffel und ein Messer von mir? (->für mich?)

Michelle: Kleinen Moment bitte. Ich hole (+sie) für dich ab.


Michelle: Entschuldigen Sie bitte. Wie viel Uhr ist es?

Asyna: Jetzt ist es fünf Uhr.


Asyna: Kannst du deine Buch gibt mir bitte? (-> Kannst du mir bitte dein Buch geben?)

Kerschner: Ja, bitte schön.


Ursula: Und noch eine Runde.


Kerschner: Ich brauche einen Kugelschreiber. Hast du einen für mich?

Lucia: Bitte schön.


Lucia: Kannst du einen Bleistift kaufen?

Michelle: Ja, ich kaufe für dich später.


Michelle: Entschuldigung, ist die (->dieser) Platz noch frei?

Asyna: Ja, (+er ist frei)


Asyna: Ich möchte eine Flasche Bier. Hast du eine Flasche Bier für mich?

Kerschner: Ein(+en) Moment bitte. Ich holen (->hole) eine.


Ursula: Danke schön! Kann ich die Karten bitte zurückhaben? Das war der dritte Teil. Wir sind nun fertig mit der Prüfung. Ich danke Ihnen sehr und wünsche Ihnen noch einen schönen Tag. Auf Wiedersehen.

Phần II: Những kiến thức cần ôn tập

Trong phần II mình sẽ khoanh vùng tất cả những dạng ngữ pháp và danh sách những từ vựng cần phải học và ôn tập để vượt qua kỳ thi A1 này.

Về từ vựng

Bạn cần phải có vốn từ vững chắc về những chủ đề sau đây:

  • Số đếm
  • Ngày, tháng, mùa
  • Giờ giấc đồng hồ
  • Đơn vị đo lường
  • Tên nước, quốc tịch,
  • Màu sắc
  • Phương hướng.

Danh sách các từ vựng cần thiết cho kỳ thi A1 các bạn có thể tải về ở đây và bắt đầu đọc từ trang 78 trở đi đến trang 99:

Về ngữ pháp

Bạn cần nắm vững các chủ đề ngữ pháp sau đây:

Động từ

  • Biết cách chia thì hiện tại mọi ngôi với tất cả những động từ trong danh sách từ vựng ở bên trên (trang 78-99)
  • Biết cách chia thì quá khứ Perfekt với những động từ sau đây: arbeiten, bleiben, essen, fahren, fragen, glauben, haben, lesen, lernen, machen, schlafen, sehen, passieren, trinken, verstehen.

  • Biết cách chia thì quá khứ Präteritum với hai động từ sau đây: habensein.

  • Biết cách dùng Konjunktiv II với würdenmöchten.

  • Biết cách dùng mệnh lệnh cách (Imperativ) với du/ihr/Sie.

  • Biết sử dụng 6 động từ khuyết thiếu (Modalverben): können, dürfen, müssen, sollen, wollen, mögen.
  • Biết sử dụng các động từ tách (trennbare Verben) với các tiếp đầu ngữ: ab-, auf-, an-, aus-, ein-, vor-, zu-.

Danh từ, quán từ, đại từ

  • Nắm được giống (đực, cái, trung) và cách (cách 1 Nominativ, cách 4 Akkusativ, cách 3 Dativ) cũng như dạng số nhiều của tất cả những danh từ trong danh sách từ vựng ở bên trên (trang 78-99)

  • Phân biệt được quán từ xác định (der/die/das) và quán từ không xác định (ein/eine/ein).

  • Biết cách sử dụng quán từ sở hữu: mein-, dein-, ihr-, sein-, Ihr-
  • Biết cách sử dụng đại từ nhân xưng ở cách 1 Nominativ: ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie, Sie.

  • Biết cách sử dụng đại từ nhân xưng ở cách 4 Akkusativ: mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch, sie, Sie.

  • Biết cách sử dụng đại từ nhân xưng ở cách 3 Dativ (mir, dir, ihm, ihr, ihm, uns, euch, ihnen, Ihnen) với những động từ sau đây: danken, gehören, helfen, es geht)

Giới từ

  • Biết cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian: an, ab, seit, um, bis …

  • Biết cách sử dụng các giới từ chỉ địa điểm: bei, nach, zu, aus, von, in …

  • Biết cách sử dụng các giới từ chỉ cách thức: mit, für, ohne …

Cấu trúc câu

  • Biết cách sử dụng liên từ để nối câu: und, oder, aber, denn, dann, wenn …
  • Biết cách sử dụng và trả lời các câu hỏi bắt đầu bằng W- và các câu hỏi Ja/Nein.

Những bảng cần nhớ

  • Cuối cùng là album tổng hợp những bảng cần nhớ trong tiếng Đức có thể sẽ có ích cho bạn: Album

Về viết và nghe

  • Đây là danh sách những bức thư mẫu rất ngắn gọn và dễ áp dụng mà bạn có thể học theo
  • Một bài luyện nghe A1 bổ sung:

Mình luôn mong muốn nhận được bình luận cũng như chia sẻ của các bạn và rất cảm ơn những like và share của mọi người trong suốt thời gian qua. Các bạn có thể trực tiếp phản hồi bài viết đến mình thông qua các nút chức năng trên blog hoặc qua bài viết trên page nhé. Cảm ơn mọi người rất nhiều ❤️

CHIA SẺ VÀ LIKE BÀI VIẾT TRÊN

Tác giả

Các bình luận

  1. Thuy 2 Tháng Chín, 2017 Trả lời
    • Dat Tran 2 Tháng Chín, 2017
  2. Chippy212 6 Tháng Chín, 2017 Trả lời
    • Dat Tran 7 Tháng Chín, 2017

Bình luận của bạn