- Konjugation der Verben: Chia động từ
- Phát âm chữ cái và từ vựng tiếng Đức
- W-Fragen (Fragen mit Fragewort): Wer, Was, Wie…
- Ja/Nein-Fragen (Fragen ohne Fragewort)
- Adjektiv: Các tính từ cơ bản về màu sắc, trạng thái, cảm xúc
- Nicht-trennbare und trennbare Verben: Động từ tách và không tách được
- Nomen und Artikel: Danh từ và quán từ
- Personalpronomen: Đại từ nhân xưng
- Possessivartikel: Quán từ sở hữu
- Negation mit nicht & kein: Phủ định với nicht và kein
- Imperativ: Câu cầu khiến
- Modalverben: können, dürfen, müssen, sollen, wollen, mögen
- Präpositionen: Giới từ
- Hauptsätze – Konjunktionen: Các liên từ liên kết mệnh đề chính
- Tự học tiếng Đức với phương pháp “quả cà chua” Pomodoro
- Các dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đức
- Tổng hợp các cách đọc giờ trong tiếng Đức
- Album tổng hợp những bảng cần nhớ trong tiếng Đức
- Các mẫu câu tiếng Đức dùng trong giao tiếp và các cuộc thảo luận
- Thì Perfekt
- Steigerung der Adjektive: So sánh hơn, so sánh nhất của tính từ
- Nebensätze: Các loại câu phụ
- Wechselpräpositionen: Các giới từ có thể dùng cho nhiều cách
- Konjunktiv 2: Cho würde/hätte/wäre/Modalverben
- Die Deklination des Adjektivs: Chia đuôi tính từ
- Verben mit Präpositionalobjekt: Động từ đi kèm giới từ
- Động từ đi với Dativ và Akkusativ
- Tổng hợp đầy đủ về giới từ trong tiếng Đức
- Cách phân biệt và sử dụng những cặp động từ tương đồng về ý nghĩa trong tiếng Đức
- Cách học giao tiếp tiếng Đức hiệu quả
- Cách dùng một số động từ hay gây nhầm lẫn (kommen, gehen, fehlen)
- Những từ viết tắt phổ biến nhất
- Phân biệt viel/wenig và viele/wenige
- Cách đọc ngày tháng trong tiếng Đức
- Cách xưng hô các mối quan hệ họ hàng trong tiếng Đức
- Tổng hợp về Danke, Bitte, Gerne trong tiếng Đức
- Phân biệt sự khác nhau giữa “sollen” & “sollten”
- Phân biệt “kommen” và “gehen”
- Phân biệt “nur” và “erst”
- Hướng dẫn chi tiết cách thuê người Đức chữa bài
- Thì Präteritum
- Konjunktiv 2 mở rộng
- Passiv – Bị động
- Chia đuôi danh từ và hiện tượng ngữ pháp N-Deklination
- Các câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Đức – FAQ
- Những cặp từ dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Đức
- Câu với động từ nguyên thể – Tổng hợp về “zu” trong tiếng Đức
- Học tiếng Đức online: 6 kênh học tiếng Đức hữu ích nhất trên Youtube
- Từ ghép trong tiếng Đức (Kompositum)
- Hiểu ý nghĩa của từ “riêng” trong tiếng Đức thế nào cho đúng?
- 40 cụm danh – động từ (Nomen-Verb-Verbindungen) quan trọng trong tiếng Đức
- Cách trả lời đúng 4 loại câu hỏi Woher – Wo – Wohin – Wann trong tiếng Đức
- Sự nhầm lẫn khi sử dụng “nächst- + Thứ” trong tiếng Đức
- Phân biệt cách dùng “Ich bin …” và “Mir ist …”
- Cách sử dụng động từ vorstellen trong tiếng Đức
- Phân biệt cách sử dụng ‘Was für ein-‘ & ‘Welch-‘
- Một số nhầm lẫn về Paar (viết hoa) & paar (viết thường)
- Cách phân biệt thì hiện tại kèm mốc thời gian và thì tương lai
- Những động từ đi kèm cả sein & haben khi xây dựng thì Perfekt
- Danh từ đa nghĩa trong tiếng Đức
- Cách phân biệt 3 giới từ chỉ thời gian für, seit, in
- Partizip 2: vorgebereitet hay vorbereitet?
- Cách sử dụng động từ “langweilen” trong tiếng Đức
- Cách sử dụng các động từ đi kèm với “Termin” trong tiếng Đức
- Phân biệt cách dùng bringen – holen – nehmen
- Phân biệt cách dùng aufräumen – putzen – reinigen
- Vorstellung – Danh từ nhiều nghĩa
- Những động từ được sử dụng theo nhiều cách khác nhau
- Cách dùng anstatt dass/zu và ohne dass/zu
- Các cụm từ cố định với “nach” và cách dùng
- Phân biệt cách dùng “Es gibt” và “Es besteht”
- Phân biệt: benutzen – verwenden – anwenden
- Phân biệt ‘anwenden’ và ‘sich an jemanden wenden’
- Phân biệt 3 từ tiếng Đức mang ý nghĩa “miễn phí”
- Phân biệt 4 từ tiếng Đức mang ý nghĩa “công ty”
- Phân biệt: checken, testen & überprüfen
- Phân biệt: Ngoại động từ và nội động từ
- Phân biệt: zusammen, gemeinsam, miteinander
- Phân biệt: schon – bereits – längst
- Phân biệt “sich verabschieden” & “verabschieden”
- Phân biệt: kennen – wissen – erfahren
- Phân biệt: teilnehmen – mitmachen – sich beteiligen
- Phân biệt: beenden – aufhören – stoppen
- Phân biệt 2 cụm từ: auf jeden Fall & auf keinen Fall
- Phân biệt 2 cụm từ: auf jeden Fall & jedenfalls
- Cơ bản về Modalpartikel (tiểu từ miêu tả thái độ/cảm xúc)
- Phân biệt: Rechnung – Quittung – Kassenbon – Beleg
- Cách dùng hai liên từ: bevor & nachdem
- Phân biệt: joggen – rennen – laufen
- Cách sử dụng während
- Phân biệt: eigentlich – wirklich – tatsächlich
- Phân biệt cách dùng an & in
- Cách dùng “Vorrang haben”
- Cách dùng “gegen einen Aufpreis”
- Hiện tượng “Dativ được hưởng lợi” là gì?
- Phân biệt sehen, schauen, ansehen, anschauen & zuschauen
- Relativpronomen & Relativsätze: Đại từ quan hệ và câu quan hệ
- Possessivpronomen: Đại từ sở hữu
- Cách sử dụng lassen, brauchen, werden
- Trật tự các thành phần trong câu và quy tắc TeKaMoLo
- Reisen in Vietnam
- Phân biệt herein, hinein và heraus, hinaus trong tiếng Đức
- Động từ khuyết thiếu và động từ tương tự động từ khuyết thiếu ở thì Perfekt
- Tổng quan về loại từ beid- trong tiếng Đức
- Cách sử dụng động từ ‘scheinen’
- sei es hay es sei?
- Cách dùng “bezüglich”
- Cách sử dụng sogar & gar
- Tìm hiểu về cấu trúc “halten für”
- Cách dùng cụm từ “Bei all-”
- Cách dùng từ “solch”
- Cách sử dụng “immerhin”
- Phân biệt: immerhin & jedenfalls
- Cách dùng daraufhin
- Phân biệt: deshalb – deswegen – darum – daher – aus diesem Grund
- Cách dùng “unter anderem”
- Cách dùng “zu kurz kommen”
- Cách dùng cụm “etwas in Aussicht stellen”
- Cách dùng cụm từ “sich als etwas erweisen”
- Cách dùng cụm từ “Ja und Amen sagen”
- Cách dùng cụm từ “einen Gefallen tun”
- Cách sử dụng cụm “ein offenes Ohr für jemanden haben”
Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó. Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức. Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1. Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất. Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.





