Phân biệt: Rechnung – Quittung – Kassenbon – Beleg (B1)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân biệt các từ tiếng Đức đều có thể dịch là “hóa đơn”, đó là: Rechnung Quittung Kassenbon Beleg.

Đọc thêm:

Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.

Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

1. Rechnung

Ý nghĩa: Hóa đơn yêu cầu thanh toán, tức người bán thông báo rằng bạn cần phải trả bao nhiêu tiền.

Ví dụ:

  • Wir schicken Ihnen die Rechnung per E-Mail. Bitte überweisen Sie den Betrag innerhalb von 14 Tagen: Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn cho bạn qua email. Vui lòng chuyển khoản số tiền đó trong vòng 14 ngày.
  • Die Rechnung für die Reparatur beträgt 120 Euro. Bitte bezahlen Sie den Betrag bis zum 15. März: Hóa đơn cho việc sửa chữa là 120 euro. Vui lòng thanh toán số tiền này trước ngày 15 tháng 3.

2. Quittung

Ý nghĩa: Biên lai xác nhận đã thanh toán tiền.

Ví dụ:

  • Ich habe die Miete bar bezahlt und eine Quittung bekommen: Tôi đã trả tiền thuê nhà bằng tiền mặt và nhận được biên lai.
  • Bitte geben Sie mir eine Quittung für die Zahlung: Vui lòng đưa cho tôi biên lai cho khoản thanh toán này.

3. Kassenbon

Ý nghĩa: Hóa đơn mua hàng được in từ máy tính tiền. Bản chất cũng là một loại Quittung, nhưng là trong trường hợp thanh toán tại quầy.

Ví dụ:

  • Der Kassierer gibt mir den Kassenbon nach dem Bezahlen: Nhân viên thu ngân đưa cho tôi hóa đơn sau khi thanh toán.
  • Ohne Kassenbon kann ich die Ware nicht zurückgeben: Không có hóa đơn mua hàng thì tôi không thể trả lại hàng.

4. Beleg

Ý nghĩa: Chứng từ, một loại giấy tờ dùng làm bằng chứng cho một giao dịch nào đó. Do đó, Beleg mang nghĩa rộng nhất, nó có thể là Rechnung, Quittung, Kassenbon … tùy bối cảnh cụ thể.

Ví dụ:

  • Bitte bewahren Sie alle Belege für die Steuer auf: Hãy giữ lại tất cả chứng từ để khai thuế (Belege ở đây có thể bao gồm: Rechnungen, Quittungen, Kassenbons …, tức mọi giấy tờ để chứng minh chi phí).
  • Die Kassiererin fragt nach dem Bezahlen: “Möchten Sie den Beleg?”: Sau khi thanh toán, nhân viên thu ngân hỏi: “Bạn có muốn lấy hóa đơn không?” (Ở đây Beleg lại chính là Kassenbon in ra từ máy tính tiền).
Đang tải đánh giá...

Tác giả

Bình luận của bạn