Phân biệt 4 từ tiếng Đức mang ý nghĩa “công ty” (B1)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân biệt 4 từ tiếng Đức đều mang ý nghĩa “công ty, doanh nghiệp”.

Đọc thêm:

Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.

Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

1. Firma

Thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các văn bản không quá trang trọng, dùng để chỉ công ty nói chung.

  • Ich arbeite in einer kleinen Firma in Köln: Tôi làm ở một công ty nhỏ ở Cologne.
  • Die Firma ABC hat ihren Sitz in Hamburg: Công ty ABC có trụ sở ở Hamburg.

2. Unternehmen

Thường sử dụng trong bối cảnh trang trọng, có tính chuyên môn cao, được dùng nhiều trong các lĩnh vực kinh tế, báo chí, pháp lý.

  • Das Unternehmen plant eine Expansion nach Asien: Doanh nghiệp này dự định mở rộng sang châu Á.
  • Kleine und mittlere Unternehmen sind wichtig für die Wirtschaft: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa rất quan trọng đối với nền kinh tế.

3. Gesellschaft

Thường sử dụng khi cần nói về công ty theo khía cạnh một thực thể pháp lý, được dùng trong lĩnh vực luật pháp, đăng ký kinh doanh.

  • Die Gesellschaft mit beschränkter Haftung (GmbH) wurde 2010 gegründet: Công ty trách nhiệm hữu hạn này được thành lập năm 2010.
  • Die Aktiengesellschaft (AG) lädt zur Hauptversammlung ein: Công ty cổ phần này triệu tập đại hội cổ đông.

4. Betrieb

Thường sử dụng khi cần nhấn mạnh vào địa điểm và hoạt động thực tế, nơi công ty trực tiếp sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

  • Der Betrieb stellt täglich 300 Stück her: Xưởng đó sản xuất 300 chiếc mỗi ngày.
  • Im Betrieb gelten strenge Sicherheitsvorschriften: Tại xưởng có các quy định an toàn nghiêm ngặt.
Đang tải đánh giá...

Tác giả

Bình luận của bạn