Chó, mèo, gà trong tiếng Đức không chỉ đơn giản là Hund, Katze & Huhn. Cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé.
Đọc thêm:
Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.
Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.
Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.
Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.
Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.
1. Chó
Trong tiếng Đức, “der Hund” nghĩa là con chó nói chung. Với giao tiếp thông thường, nếu không cần nhấn mạnh giới tính thì ta dùng “der Hund” là đủ.
Ví dụ:
- Ich habe einen Hund: Tôi có một con chó (không quan trọng giới tính của nó).
Nhưng khi cần nói rõ về giới tính hoặc độ trưởng thành của chú chó, ta dùng:
- der Rüde: Chó đực
- die Hündin: Chó cái
- der Welpe: Chó con
Ví dụ:
- Der Rüde ist sehr ruhig, aber die Hündin ist ziemlich lebhaft: Con chó đực rất điềm tĩnh, nhưng con chó cái lại khá hoạt bát.
- Die Hündin hat vor zwei Monaten vier Welpen bekommen: Con chó cái đã sinh 4 chú chó con cách đây 2 tháng.
2. Mèo
Cũng tương tự, trong tiếng Đức, “die Katze” nghĩa là con mèo nói chung. Với giao tiếp thông thường, nếu không cần nhấn mạnh giới tính thì ta dùng “die Katze” là đủ.
Nhưng khi cần nói rõ về giới tính hoặc độ trưởng thành của chú mèo, ta dùng:
- die Katze: Mèo cái (đây là điểm khác biệt với loài chó, “die Katze” ngoài việc chỉ con mèo nói chung thì cũng được dùng để chỉ mèo cái)
- der Kater: Mèo đực
- das Kätzchen: Mèo con
Ví dụ:
- Ich habe eine Katze. Sie ist sehr freundlich: Tôi có một con mèo. Nó rất thân thiện (Trong câu này, Katze không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa “mèo cái”, mà đơn giản chỉ là mèo nói chung).
- Der Kater gehört meinem Nachbarn, die Katze gehört mir: Con mèo đực là của hàng xóm tôi, còn con mèo cái là của tôi (Nhưng trong câu này, Kater và Katze rõ ràng được dùng để phân biệt giới tính).
3. Gà
Trong tiếng Đức, “das Huhn” dùng để chỉ con gà nói chung, không phân biệt gà mái hay gà trống.
Ví dụ:
- Auf dem Bauernhof gibt es viele Hühner: Ở trang trại có rất nhiều gà (không phân biệt gà mái hay gà trống).
Nhưng khi cần nói rõ về giới tính hoặc độ trưởng thành của chú gà, ta dùng:
- der Hahn: Gà trống
- die Henne: Gà mái
- das Küken: Gà con
Ví dụ:
- Der Hahn kräht jeden Morgen sehr früh: Con gà trống gáy rất sớm mỗi buổi sáng.
- Die Henne kümmert sich um ihre Küken: Con gà mái chăm sóc đàn gà con của nó.
- Das Küken ist noch sehr klein: Chú gà con vẫn còn rất nhỏ.
Lưu ý:
Liên quan đến loài gà, còn có một khái niệm rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, đó là: Thịt gà. Để miêu tả khái niệm này, ta thường dùng hai từ: Hähnchen & Hühnerfleisch. Chúng có sự khác biệt như sau:
A. das Hähnchen
Ý nghĩa: Món gà hoặc một con gà dùng để làm thực phẩm (nhưng không nhất thiết có nghĩa “nguyên một con gà”. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ là một phần của con gà đã được chế biến).
Ví dụ:
- Heute gibt es gebratenes Hähnchen zum Abendessen: Tối nay có món gà rán.
- Ich bestelle ein Hähnchen mit Reis: Tôi gọi một phần gà với cơm.
- Das Hähnchen wird mit Gemüse serviert: Món gà được phục vụ kèm với rau củ.
B. das Hühnerfleisch
Ý nghĩa: Thịt gà, nhấn mạnh phần thịt chứ không phải con gà hay món ăn cụ thể.
Ví dụ:
- Ich esse gern Hühnerfleisch: Tôi thích ăn thịt gà.
- Für dieses Gericht brauchen wir 300 Gramm Hühnerfleisch: Để làm món này, chúng ta cần 300 g thịt gà.
- Hühnerfleisch enthält viel Eiweiß: Thịt gà chứa rất nhiều protein.




