Phân biệt: Job – Arbeit – Beruf (A2)

Cả Job, Arbeit & Beruf đều liên quan đến “công việc” trong tiếng Việt, nhưng ba từ này không hoàn toàn giống nhau.

Đọc thêm:

Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.

Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

1. Job & Arbeit

  • Job: Một công việc hay một vị trí việc làm CỤ THỂ.
  • Arbeit: Thường có nghĩa rộng hơn, có thể nói về hoạt động lao động, công việc nói chung, khối lượng công việc hoặc các việc phải giải quyết.

Ví dụ:

  • Ich habe zwei Jobs: Tôi có hai công việc (Ở đây Job là hai công việc cụ thể mà người này đang đảm nhận, chẳng hạn: Nhân viên văn phòng & nhà văn). Không thể thay thế bằng “Ich habe zwei Arbeiten” theo nghĩa “tôi có hai công việc/việc làm”.
  • Ich habe heute viel Arbeit, deshalb kann ich nicht mitkommen: Hôm nay tôi có rất nhiều việc nên không thể đi cùng (Ở đây không mang nghĩa “tôi có nhiều công việc”, mà là tôi có rất nhiều việc phải xử lý). Không thể thay thế bằng “Ich habe heute viel Job, deshalb kann ich nicht mitkommen”, do ở trên Arbeit mang nghĩa khối lượng việc phải làm.
  • Die Arbeit macht mir Spaß: Công việc này khiến tôi thấy vui (Tôi thấy công việc mình làm thú vị. Nhấn mạnh vào những hoạt động mà mình thực sự làm hằng ngày).
  • Der Job macht mir Spaß: Công việc này khiến tôi thấy vui (Tôi thấy công việc/vị trí này thú vị. Nhấn mạnh vào công việc cụ thể mà mình đang có).

2. Beruf

Ý nghĩa: Không tập trung vào một công việc cụ thể hay những hoạt động đang làm, mà tập trung vào lĩnh vực nghề nghiệp mà một người theo đuổi.

Ví dụ:

  • Ich bin Lehrer von Beruf: Tôi làm nghề giáo viên (Lehrer là nghề nghiệp của tôi, chứ không chỉ là một công việc cụ thể). Không thể thay thế bằng “Ich bin Arzt von Arbeit” hay “Ich bin Arzt von Job”.
  • Sie möchte ihren Beruf wechseln: Cô ấy muốn chuyển nghề (Cô ấy muốn thay đổi lĩnh vực nghề nghiệp mà mình đã theo đuổi. Ví dụ: Từ Lehrerin sang Programmiererin).
  • Sie möchte ihren Job wechseln: Cô ấy muốn đổi công việc (Cô ấy vẫn muốn làm giáo viên, nhưng muốn chuyển sang làm ở một ngôi trường khác hoặc một trung tâm khác).
  • Sie möchte ihre Arbeit wechseln: Cô ấy muốn thay đổi công việc (Nhưng với danh từ Arbeit câu chưa thể xác định rõ là đổi nghề hay chỉ đổi công việc cụ thể. Sẽ cần thêm bối cảnh cụ thể hơn).
Đang tải đánh giá...

Tác giả

Bình luận của bạn