Cách sử dụng cụm “ein offenes Ohr für jemanden haben”

Cụm từ này có nghĩa thô là: Có một cái tai mở cho ai đó. Và ý nghĩa thực tế là: Sẵn lòng lắng nghe ai đó / Dành thời gian, sự quan tâm cho ai đó.

Đọc thêm:

Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.

Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

Cần phân biệt “ein offenes Ohr für jemanden haben” với “jemandem zuhören“.

  • Động từ “zuhören” chỉ đơn giản là lắng nghe ai đó một cách chăm chú, chứ không nhất thiết thể hiện sự đồng cảm hay quan tâm đặc biệt đến họ.
  • Ngược lại, cụm “ein offenes Ohr für jemanden haben” không chỉ dừng lại ở việc lắng nghe mà còn hàm ý sự quan tâm, cảm thông và sẵn sàng chia sẻ với người đó.

Ví dụ:

  • Wenn ich Probleme habe, hat mein bester Freund immer ein offenes Ohr für mich: Khi tôi gặp khó khăn, người bạn thân nhất của tôi luôn sẵn lòng lắng nghe tôi.
  • Gute Lehrer haben oft ein offenes Ohr für ihre Schüler: Những giáo viên tốt thường sẵn lòng lắng nghe học sinh của mình.
  • Unsere Chefin hat immer ein offenes Ohr für die Sorgen der Mitarbeiter: Sếp của chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe những lo lắng của nhân viên.
  • Viele Jugendliche wünschen sich Eltern, die ein offenes Ohr für sie haben: Nhiều bạn trẻ mong muốn được cha mẹ lắng nghe.
  • In schwierigen Zeiten braucht man jemanden, der ein offenes Ohr für einen hat: Trong những lúc khó khăn, người ta cần một người sẵn lòng lắng nghe mình.
Đang tải đánh giá...

Tác giả

Bình luận của bạn