Hiểu ý nghĩa của từ “riêng” trong tiếng Đức thế nào cho đúng? (B1)

Trong tiếng Đức có 4 tính từ khi dịch sang tiếng Việt đều mang sắc thái ý nghĩa là “riêng“. Đó là:

  • privat
  • persönlich
  • eigen
  • einzeln

Đôi khi chúng VẪN có thể sử dụng để thay thế cho nhau tùy theo bối cảnh, nhưng nếu bắt buộc phải phân tách về mặt ý nghĩa thì sau đây là những đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt nhóm từ này:

Đọc thêm:

Tin vui dành cho bạn: Mình vừa chính thức phát hành cuốn sách “Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu” dày 420 trang và được in màu 100% trên giấy couché. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức được sắp xếp một cách khoa học theo 35 chương từ dễ đến khó. Phần bài tập được biên soạn ngắn gọn nhưng tập trung đúng vào trọng tâm của mỗi chương, giúp người học tiết kiệm thời gian mà vẫn thực hành được toàn bộ phần lý thuyết. Đang có chương trình ưu đãi giảm 20k trên giá bìa dành cho bạn, nếu bạn quan tâm có thể tìm hiểu ở link bên dưới nhé 🙂

sach-ngu-phap-tieng-duc

privat

privat: Riêng, riêng tư, chỉ những gì thuộc về cá nhân bạn, chỉ của riêng bạn VÀ bạn không muốn những người không liên quan biết về chúng -> Do đó KHÔNG THỂ công khai chúng ra với thế giới bên ngoài.
  • ein privater Telefonanschluss (một đường dây điện thoại riêng -> Bạn không muốn để ai nghe lén những cuộc nói chuyện của mình)
  • mein privates Leben (cuộc sống riêng tư của tôi -> Bạn không muốn ai tò mò về cuộc sống của bạn)

Hay đây là một câu mà mình lấy từ các điều khoản khi sử dụng Twitter:

  • Das Posten von privaten Informationen anderer Personen stellt einen Verstoß gegen die Twitter Regeln dar (Việc đăng những thông tin riêng tư của người khác là vi phạm các quy tắc của Twitter -> Rõ ràng những thông tin này KHÔNG được phép công khai với thế giới bên ngoài).

persönlich

persönlich: Riêng, chỉ những gì thuộc về cá nhân bạn, chỉ của riêng bạn và giúp PHÂN BIỆT bạn với những người khác, giúp bạn trở nên khác biệt với mọi người -> Do đó CÓ THỂ công khai chúng ra với thế giới bên ngoài.

Ví dụ: mein persönliches Blog (blog cá nhân của tôi), deine persönlichen Erlebnisse (những trải nghiệm cá nhân của bạn), seine persönlichen Gefühle (những cảm xúc cá nhân của anh ấy), Ihre persönliche Sicht (quan điểm cá nhân của Ngài) …

Rõ ràng tất cả những điều trên đều thể hiện những nét riêng của từng cá thể NHƯNG chúng đều có thể được chia sẻ rộng rãi công khai đến những ai muốn đọc/nghe/cảm nhận/tìm hiểu … Ví dụ như blog DatTranDeutsch này của mình chẳng hạn 😛

Hay tính từ persönlich cũng có thể đứng độc lập mà không cần đi kèm với danh từ:

  • Mit diesem Service bin ich persönlich zufrieden (Cá nhân tôi hài lòng với dịch vụ này – Có thể người khác không hài lòng với dịch vụ này, nhưng trên quan điểm cá nhân của tôi thì tôi hài lòng với nó và tôi không ngại chia sẻ điều này một cách công khai).

eigen

eigen: Riêng, của riêng, chỉ những gì thuộc về riêng bạn VÀ đặc biệt nhấn mạnh vào SỰ SỞ HỮU, bạn muốn thể hiện cho mọi người biết điều đó/vật đó là CỦA BẠN.
  • Der Wagen hier gehört der Firma, und das da ist mein eigenes Auto (Cái xe ở đây thì thuộc về công ty, do công ty sở hữu, còn cái xe đằng đó mới là xe thuộc sở hữu của RIÊNG tôi -> Nhấn mạnh nhằm thể hiện cho mọi người biết quyền sở hữu xe của mình)
  • Es ist so laut, dass er sein eigenes Wort nicht hört (Quá ồn đến nỗi mà anh ấy không thể nghe nổi lời của CHÍNH MÌNH – Rõ ràng eigen ở đây nhằm thể hiện những lời đó là của bản thân anh ta, của RIÊNG anh ta. Anh ta không thể nghe rõ lời nói của chính anh ta, chứ không hề nhằm thể hiện một sự “riêng tư” hay một “quan điểm cá nhân” nào).

einzeln

einzeln: Riêng, RIÊNG LẺ, sử dụng khi một điều gì đó lẻ ra, bị tách ra, đứng một mình.
  • Ein einzelner Baum steht im Hof (Một cái cây RIÊNG LẺ đứng trong sân -> Nhấn mạnh vào sự đơn lẻ, chỉ có một).
  • Die Zeugen werden einzeln verhört (Các nhân chứng bị thẩm vấn RIÊNG -> Rõ ràng, “riêng” ở đây là sự riêng lẻ. Các nhân chứng phải bị tách nhau ra và thẩm vấn riêng rẽ từng người một và tất nhiên “riêng” ở đây không thể là “riêng tư”, “quan điểm cá nhân” hay “của riêng” được).

Hy vọng các bạn đã có thể phân biệt được 4 từ này. Tuy nhiên, mình cũng muốn nhắc lại, không phải lúc nào tình huống cũng rõ ràng để chúng ta có thể phân biệt rõ ý nghĩa của từng từ như vậy. Đôi khi có những bối cảnh mà chúng ta có thể sử dụng các từ này thay thế cho nhau tùy theo mục đích người sử dụng.

Viel Spaß beim Deutschlernen 🙂

Tin vui dành cho bạn: Mình vừa chính thức phát hành cuốn sách “Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu” dày 420 trang và được in màu 100% trên giấy couché. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức được sắp xếp một cách khoa học theo 35 chương từ dễ đến khó. Phần bài tập được biên soạn ngắn gọn nhưng tập trung đúng vào trọng tâm của mỗi chương, giúp người học tiết kiệm thời gian mà vẫn thực hành được toàn bộ phần lý thuyết. Đang có chương trình ưu đãi giảm 20k trên giá bìa dành cho bạn, nếu bạn quan tâm có thể tìm hiểu ở link bên dưới nhé 🙂

sach-ngu-phap-tieng-duc

Chia sẻ bài viết trên

Tác giả

Bình luận của bạn