Cách sử dụng động từ ‘scheinen’ (B2)

Scheinen là một động từ khá đặc biệt vì hai ý nghĩa của nó hoàn toàn khác biệt nhau.

Trước hết chúng ta sẽ xem qua cách chia động từ này ở 3 thì Präsens, Präteritum và Perfekt.

Scheinen có 2 cách sử dụng như sau:

Đọc thêm:

Khóa học offline Ôn thi A1 theo cách hiệu quả tại Hà Nội kéo dài trong 3 tuần liên tục với 15 buổi nhằm xây dựng một sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi Start Deutsch 1 được tổ chức tại viện Goethe.

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.

Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

Nghĩa 1: Chiếu sáng, tỏa sáng (Dùng như một động từ độc lập)

  • Am Himmel scheinen viele Sterne (Nhiều ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời).
  • Nach dem Regen scheint die Sonne wieder (Sau cơn mưa trời lại sáng).
  • Die Sonne hat den ganzen Tag geschienen (Mặt trời đã chiếu sáng cả ngày).

Nghĩa 2: Có vẻ, dường như làm sao đó

A. Đi kèm trực tiếp với tính từ

  • Du scheinst unglücklich (Bạn có vẻ không vui).
  • Sie scheint zufrieden (Cô ấy có vẻ hài lòng).

B. Dùng kèm với zu + Infinitiv (cần một động từ nguyên thể thứ hai)

  • Er scheint alles zu wissen (Anh ấy dường như biết tất cả mọi thứ).
  • Ich scheine Fieber zu haben (Dường như tôi bị sốt).
  • Du scheinst gerne Obst zu essen (Bạn có vẻ thích ăn trái cây).
  • Der Zug scheint Verspätung zu haben (Tàu dường như bị trễ).
  • Sie scheinen beschäftigt zu sein (Họ trông có vẻ bận).

Tác giả

Bình luận của bạn