Những động từ đi kèm cả sein & haben khi xây dựng thì Perfekt (B1, B2)

Trong tiếng Đức, có một số động từ khi xây dựng thì quá khứ Perfekt sẽ cần sử dụng trợ động từ sein, còn phần lớn động từ còn lại sẽ sử dụng trợ động từ haben. Các bạn có thể xem lại bài viết sau đây:

Tuy nhiên không phải lúc nào sự phân chia cũng được rõ ràng như vậy. Có một số ít các động từ vừa có thể sử dụng trợ động từ sein, lại vừa có thể sử dụng trợ động từ haben khi xây dựng thì quá khứ Perfekt. Tùy vào cách sử dụng sein hay haben mà những động từ này sẽ mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Dưới đây mình đã tổng hợp một số động từ như vậy kèm theo ví dụ cụ thể. Cùng theo dõi nhé 😉

Đọc thêm:

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó. 

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Động từ fahren

  • Bist du nach London gefahren? (Bạn đã đến Luân Đôn chưa? / Sự chuyển động đến cái đích London)
  • Wer hat dieses Auto gefahren? (Ai đã lái chiếc xe này? / Lái cái gì đó, tác động trực tiếp đến đối tượng Auto)

Động từ fliegen

  • Ich bin nach Deutschland geflogen (Tôi đã bay đến Đức / Sự chuyển động đến cái đích Deutschland)
  • Der Pilot hat das Flugzeug geflogen (Viên phi công đã lái chiếc máy bay / Lái cái gì đó, tác động trực tiếp đến đối tượng Flugzeug)

Động từ klettern

  • Ich bin auf diesen Berg geklettert (Tôi đã leo lên ngọn núi này / Sự chuyển động đến cái đích Berg)
  • Ich habe/bin drei Stunden geklettert (Tôi đã leo được 3 giờ rồi / Miêu tả một loại hoạt động)

Động từ reiten

  • Ich bin nach Hannover geritten (Tôi đã phi ngựa đến Hannover / Sự chuyển động đến cái đích Hannover)
  • Hast du schon einmal dieses Pferd geritten? (Bạn đã cưỡi con ngựa này bao giờ chưa? / Cưỡi cái gì đó, tác động trực tiếp đến đối tượng Pferd)

Động từ schwimmen

  • Früher ist er durch den Kanal geschwommen (Trước đây anh ấy đã từng bơi qua con kênh / Sự chuyển động vượt qua cái đích Kanal)
  • Ich habe/bin im Meer geschwommen (Tôi bơi ở biển / Miêu tả một loại hoạt động)

Động từ springen

  • Er ist ins Wasser gesprungen (Anh ta nhảy xuống nước / Sự chuyển động đến cái đích Wasser)
  • Unser Team hat drei Plätze gesprungen (Đội của chúng tôi đã tăng 3 bậc / Tăng cái gì đó, tác động trực tiếp đến đối tượng Plätze)

Động từ surfen

  • Er ist von der Insel Neuwerk nach Hamburg gesurft (Anh ấy đã lướt sóng từ đảo Neuwerk đến Hamburg / Sự chuyển động đến cái đích Hamburg)
  • Ich habe/bin gestern im Internet gesurft (Tôi đã lướt mạng vào ngày hôm qua / Miêu tả một loại hoạt động)

Động từ tanzen

  • Sie sind durch den Saal getanzt (Họ đã khiêu vũ khắp gian phòng / Sự chuyển động qua cái đích Saal)
  • Ich habe Tango getanzt (Tôi đã nhảy điệu Tango / Nhảy điệu gì đó, tác động trực tiếp đến đối tượng Tango)

Động từ tauchen

  • Wir sind bis zum Meeresboden getaucht (Chúng tôi đã lặn xuống đáy biển / Sự chuyển động đến cái đích Meeresboden)
  • Wir haben/sind drei Minuten getaucht (Chúng tôi đã lặn trong ba phút / Miêu tả một loại hoạt động)

Tác giả

Bình luận của bạn