Phân biệt sehen, schauen, ansehen, anschauen & zuschauen (B1)

Đây là 5 động từ rất dễ nhầm lẫn với nhau vì đều có thể dịch là “nhìn”. Tuy nhiên chúng có những sự khác biệt như sau:

Đọc thêm:

Bộ E-Book Ôn thi A2 / B1 / B2 cung cấp những lưu ý và gợi ý quan trọng khi làm bài thi tiếng Đức A2 / B1 / B2. Đi kèm là các đề mẫu kèm lời giải cụ thể và dễ hiểu.

Sách Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu Version 2.0 dày 531 trang in màu 100%. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến C1 được sắp xếp theo 45 chương từ dễ đến khó.

Sách 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng dày 400 trang in màu 100% cung cấp 3000 từ vựng quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình dạy và học tiếng Đức.

Sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu dày 312 trang in màu 100%. Cuốn sách giúp bạn luyện tập thành thạo các dạng bài tập ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1.

Sách Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1 dày 400 trang in trên giấy couché. Sách giúp người học vượt qua kỳ thi A1 bằng những hướng dẫn về cách giải đề thi một cách tỉ mỉ cũng như giúp rèn luyện tư duy làm bài thi một cách hiệu quả nhất.

Đây là 5 động từ rất dễ nhầm lẫn với nhau vì đều có thể dịch là “nhìn”. Tuy nhiên chúng có những sự khác biệt như sau:

1. sehen

Chỉ hành động nhìn mà KHÔNG có chủ ý, đơn giản là vật được nhìn lọt vào tầm mắt một cách tự nhiên.

Ví dụ:

  • Ich sehe einen Vogel: Tôi nhìn thấy một con chim (Có thể là con chim chợt bay đến lọt vào tầm mắt và tôi nhìn thấy nó).
  • Peter hat seinen Lehrer gestern in der Stadt gesehen: Hôm qua Peter nhìn thấy giáo viên của mình trong thành phố (Có thể Peter có việc đi vào thành phố và tình cờ nhìn thấy thầy giáo).

2. schauen

Chỉ hành động nhìn một cách có chủ ý, thường là hướng mắt về một PHÍA hoặc một HƯỚNG nào đó.

Ví dụ:

  • Ich schaue zum Himmel: Tôi ngước mắt lên nhìn bầu trời (Vì một mục đích hoặc hiện tượng nào đó khiến tôi phải hướng mắt lên bầu trời. Đây là hành động có chủ ý).
  • Ich schaue nach links: Tôi nhìn sang bên trái (Có thể bạn nghe ai đó gọi khiến bạn quay đầu lại và nhìn sang trái. Đây là hành động có chủ ý).

3. ansehen / anschauen

Chỉ hành động nhìn một cách có chủ ý, thường là hướng mắt về một ĐỐI TƯỢNG CỤ THỂ nào đó.

Hai động từ “ansehen & anschauen” khá tương đồng nhau, tuy nhiên “ansehen” được dùng nhiều hơn trong văn viết, còn “anschauen” phổ biến hơn trong văn nói.

Ví dụ:

  • Er sieht mich lange an: Anh ấy nhìn tôi rất lâu (Ánh mắt hướng vào một đối tượng cụ thể là “tôi”).
  • Der Lehrer sieht die Schüler freundlich an: Thầy giáo nhìn các học sinh với ánh mắt thân thiện (Đối tượng được nhìn là các học sinh).
  • Sie schaut das Foto aufmerksam an: Cô ấy chăm chú nhìn bức ảnh (Đối tượng được nhìn là bức ảnh).
  • Die Kinder schauen den Clown begeistert an: Bọn trẻ thích thú nhìn chú hề (Đối tượng được nhìn là chú hề).

4. zuschauen

Chỉ hành động nhìn một cách có chủ ý, nhưng trọng tâm không nằm ở đối tượng được nhìn, mà nằm ở việc theo dõi HOẠT ĐỘNG mà đối tượng đó đang thực hiện.

Ví dụ:

  • Ich schaue den Kindern beim Fußballspielen zu: Tôi đứng xem bọn trẻ chơi (Ở đây, những gì tôi thực sự quan sát không phải là bọn trẻ, mà là hoạt động chơi bóng đá của chúng).
  • Anna schaut ihrem Vater oft beim Kochen zu: Anna thường đứng xem bố mình nấu ăn (Anna không chỉ nhìn người bố, mà đang theo dõi quá trình nấu ăn của ông).
Đang tải đánh giá...

Tác giả

Bình luận của bạn