Cách dùng một số động từ hay gây nhầm lẫn (kommen, gehen, fehlen) (A2, B1)

Mặc dù “kommen” và “gehen” là hai trong nhiều từ mà chúng ta được tiếp xúc ngay từ khi mới bắt đầu học tiếng Đức nhưng không phải ai cũng phân biệt được hai từ này rõ ràng. Ví dụ như khi nào dùng “nach Hause kommen” và khi nào dùng “nach Hause gehen“? Cùng đọc bài viết kèm tranh minh họa này của mình để hiểu rõ hơn nhé.

Đọc thêm:

Tin vui dành cho bạn: Mình vừa chính thức phát hành cuốn sách “Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu” dày 420 trang và được in màu 100% trên giấy couché. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức được sắp xếp một cách khoa học theo 35 chương từ dễ đến khó. Phần bài tập được biên soạn ngắn gọn nhưng tập trung đúng vào trọng tâm của mỗi chương, giúp người học tiết kiệm thời gian mà vẫn thực hành được toàn bộ phần lý thuyết. Đang có chương trình ưu đãi giảm 20k trên giá bìa dành cho bạn, nếu bạn quan tâm có thể tìm hiểu ở link bên dưới nhé 🙂

sach-ngu-phap-tieng-duc

kommen & gehen

Trong các cuộc hội thoại, mỗi người sẽ luôn ở một vị trí hiện tại nhất định nào đó. Giả sử vị trí hiện tại của người nói là địa điểm A và vị trí hiện tại của người nghe là địa điểm B. Vậy thì:

  • Nếu họ đang nói về một hướng đi đến địa điểm A hoặc địa điểm B → Chúng ta sẽ dùng “kommen“.
  • Nếu họ đang nói về bất kỳ một hướng đi nào khác (hướng đến địa điểm C, D, E …) → Chúng ta sẽ dùng “gehen“.

Để dễ hiểu hơn, chúng ta sẽ xem xét một bối cảnh câu truyện như sau: Maria và Max là 2 vợ chồng. Hiện tại Maria đang ở nhà, còn Max đang đi uống bia với bạn thân là Peter.

🍀 Maria gọi cho Max và nói: “Wann kommst du nach Hause?” (Khi nào anh về nhà?)

Vị trí hiện tại của Maria là ở nhà (địa điểm A). Ở đây Maria dùng “kommen” vì cô ấy đang nói chuyện với Max, và “nach Hause” – “về nhà” là hướng đến chính vị trí hiện tại của Maria (địa điểm A).

🍀 Max trả lời: “Ich sitze mit Peter im Biergarten. Komm zu mir!” (Anh đang ngồi nhậu với thằng Peter ở quán bia. Đến đây đi em!)

Vị trí hiện tại của Max là ở quán bia. Ở đây Max cũng dùng “kommen” vì anh ấy đang nói chuyện với Maria, và “zu mir” – “đến chỗ của tôi” là hướng đến chính vị trí hiện tại của Max (cũng xem như địa điểm A).

🍀 Maria đáp: “NEIN, du musst sofort nach Hause kommen!” (Không, anh phải về nhà ngay!)

Tình huống không có gì thay đổi và cách giải thích dùng “kommen” vẫn tương tự.

🍀 Max quay sang nói với Peter: “Sorry Peter, ich muss jetzt nach Hause gehen.” (Xin lỗi nhé, tớ phải về nhà bây giờ.)

Vị trí hiện tại của Max là ở quán bia (địa điểm A) và vị trí hiện tại của người nghe là Peter cũng đang ở quán bia (địa điểm B). Ở đây Max dùng “gehen” vì anh ấy đang nói chuyện với Peter, và “nach Hause” – “về nhà” là hướng đến một địa điểm khác nằm ngoài địa điểm hiện tại của hai người (địa điểm C).

🍀 Cuối cùng, Max nói với Maria: “Ich komme jetzt nach Hause, Liebling.” (Anh đang về đây em yêu)

Vị trí hiện tại của Max là ở quán bia (địa điểm A). Ở đây Max dùng “kommen” vì anh ấy đang nói chuyện với Maria, và “nach Hause” – “về nhà” là hướng đến chính vị trí hiện tại của Maria (địa điểm B).

Ngoài ra, nếu người nói và người nghe đều đang nói về một kế hoạch trong tương lai thì khi họ cùng nói về một hướng đi đến một địa điểm trong kế hoạch đó, chúng ta cũng sẽ dùng “kommen”.

Ví dụ:

🍀 Max: “Heute feiert Peter seinen Geburtstag im Park. Kannst du kommen?” (Hôm nay Peter sẽ tổ chức tiệc sinh nhật trong công viên. Em đến được chứ?)

🍀 Maria: “Ja, ich komme.” (Vâng, em đến được.)

Rõ ràng, vị trí hiện tại của cả Max và Maria đều không phải trong công viên. Nhưng họ vẫn dùng “kommen” trong cả câu hỏi và câu trả lời vì hướng đi đến công viên được xem như là một địa điểm chung trong nhận thức của cả hai và họ xem như mình đang có mặt tại địa điểm đó.

fehlen

Chắc hẳn nhiều bạn đã biết nghĩa của động từ “fehlen” là “thiếu”, nhưng làm sao để đặt được câu với động từ “thiếu” này. Giả sử chúng ta muốn đặt một câu rất đơn giản:
  • Tôi thiếu tiền.
Vậy chúng ta có thể nói:
  • Ich fehle Geld.
Hoàn toàn SAI. Câu đúng sẽ phải là:
  • Geld fehlt mir.

Đừng lo, hoàn toàn không khó hiểu vì bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau phân tích 3 cách sử dụng của “fehlen” 😉.

1. Fehlen được sử dụng một cách độc lập với một chủ ngữ Nominativ

Lúc này, chính chủ ngữ Nominativ đó (có thể là người hoặc vật) là đối tượng bị thiếu, bị vắng mặt.
  • Ein Buchstabe fehlt = Một chữ cái bị thiếu (Ein Buchstabe chính là đối tượng chủ ngữ ở cách 1 Nominativ và đối tượng này bị thiếu)
  • Ist es schlimm, wenn ich fehle? = Có sao không nếu tôi vắng mặt? (Ich chính là đối tượng chủ ngữ ở cách 1 Nominativ và đối tượng này bị vắng mặt)
  • In unserem Team fehlt noch ein Platz! = Trong nhóm chúng tôi vẫn còn thiếu 1 chỗ! (Ein Platz – Một chỗ, chính là đối tượng bị thiếu ở cách 1 Nominativ)
  • Sie hat eine Woche im Unterricht gefehlt = Cô ấy đã vắng mặt 1 tuần trong lớp học = Cô ấy đã nghỉ học 1 tuần (Sie – Cô ấy, chính là đối tượng vắng mặt ở cách 1 Nominativ)
Đôi khi chúng ta bắt gặp những câu với chủ ngữ giả “es”, ví dụ như:
  • Es fehlt ein Buchstabe.
Hãy đơn giản bỏ qua “es” và ngầm hiểu rằng, chủ ngữ trong câu trên vẫn luôn là “ein Buchstabe” ở cách 1 Nominativ. Do đó, có thể viết lại câu thành:
  • Es fehlt ein Buchstabe = Ein Buchstabe fehlt = Một chữ cái bị thiếu.

2. Fehlen được sử dụng kết hợp giữa một chủ ngữ Nominativ và một tân ngữ Dativ

Lúc này, chính tân ngữ Dativ lại là đối tượng đang thiếu hoặc đang nhớ chủ ngữ Nominativ (tùy vào bối cảnh câu).
Hãy cùng xem lại câu “Tôi thiếu tiền”:
  • Geld fehlt mir: Trong câu này, chủ ngữ Nominativ là Geld và tân ngữ Dativ là mir. Lúc này chính tân ngữ Dativ (Tôi) lại là đối tượng đang thiếu chủ ngữ Nominativ (Tiền) -> Tôi thiếu tiền.
Một ví dụ tương tự:
  • Ein Bier fehlt mir = Tôi đang thiếu 1 ly bia.
Đôi khi chúng ta bắt gặp những câu đảo tân ngữ lên trước hoặc những câu với chủ ngữ giả “es”, ví dụ như:
  • Mir fehlt ein Bier.
  • Es fehlt mir ein Bier.
Hãy ngầm hiểu rằng, chủ ngữ trong những câu trên vẫn luôn là “ein Bier” ở cách 1 Nominativ. Do đó, có thể viết lại câu thành:
  • Mir fehlt ein Bier = Es fehlt mir ein Bier = Ein Bier fehlt mir
Các ví dụ tiếp theo:
  • Eine gute Story fehlt diesem Film = Bộ phim này (Dativ) thiếu một kịch bản hay (Nominativ)
  • Mir fehlen noch 2 Euro für eine Fahrkarte = Tôi (Dativ) vẫn còn thiếu 2 Euro (Nominativ, số nhiều -> phải chia fehlen chứ không chia fehlt) cho cái vé xe.
Đặc biệt, khi chủ ngữ và tân ngữ đều là những đối tượng có suy nghĩ, có cảm xúc (người, động vật) thì “fehlen” có thể được dịch là “đang nhớ”.
  • Du fehlst mir = Tôi (Dativ) đang nhớ bạn (Nominativ)
  • Ich fehle dir = Bạn (Dativ) đang nhớ tôi (Nominativ)
  • Meine Katze fehlt mir = Tôi (Dativ) đang nhớ con mèo của tôi (Nominativ)
  • Ich fehle meiner Katze = Con mèo của tôi (Dativ) đang nhớ tôi (Nominativ)

3. Fehlen được dùng trong cấu trúc cố định và sẽ không mang nghĩa “thiếu” hay “vắng”

  • Was fehlt Ihnen denn? = Ngài bị sao vậy? / Có chuyện gì với Ngài vậy? -> Thường được sử dụng khi bác sĩ thăm khám cho bệnh nhân.

Hy vọng các bạn đã nắm vững cách phân biệt hai động từ “kommen” và “gehen” cũng như ba cách sử dụng động từ “fehlen”. Hãy để lại comment nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé. Viel Spaß beim Deutschlernen! 🙂

Tin vui dành cho bạn: Mình vừa chính thức phát hành cuốn sách “Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu” dày 420 trang và được in màu 100% trên giấy couché. Nội dung của sách bao gồm toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức được sắp xếp một cách khoa học theo 35 chương từ dễ đến khó. Phần bài tập được biên soạn ngắn gọn nhưng tập trung đúng vào trọng tâm của mỗi chương, giúp người học tiết kiệm thời gian mà vẫn thực hành được toàn bộ phần lý thuyết. Đang có chương trình ưu đãi giảm 20k trên giá bìa dành cho bạn, nếu bạn quan tâm có thể tìm hiểu ở link bên dưới nhé 🙂

sach-ngu-phap-tieng-duc

Chia sẻ bài viết trên

Tác giả

Các bình luận

  1. Diễm Trả lời

Bình luận của bạn